Thursday, November 27, 2025

Hành trình của Hùng Cao và sự chuyển đổi của Bộ Quốc phòng Thái Bình Dương

Từ Sài Gòn đến Lầu Năm Góc:
Hành trình của Hùng Cao và sự chuyển đổi
của Bộ Quốc phòng Thái Bình Dương

https://defense.info/re-shaping-defense-security/2025/11/from-saigon-to-the-pentagon-hung-caos-journey-and-the-transformation-of-pacific-defense/?brid=95qftdEH73IXpL7KWzybIQ

14/11/2025

Bởi Robbin Laird và Edward Timperlake

Đầu tuần này, chúng tôi đã có cơ hội trò chuyện với Thứ trưởng Hải quân tại văn phòng của ông để thảo luận về chuyến thăm Việt Nam gần đây của ông cùng Bộ trưởng Chiến tranh cũng như trọng tâm của ông về thách thức phòng thủ ở Guam.

Ngày 3 tháng 10 năm 2025, Hung Cao tuyên thệ nhậm chức Thứ trưởng Hải quân. Ngay sau đó, vào ngày 21 tháng 10 năm 2025, ông đã đến thăm Guam với tư cách là Quan chức Quốc phòng Cấp cao của Guam và Khối Thịnh vượng chung Quần đảo Bắc Mariana, thể hiện tính cấp thiết và ưu tiên của hòn đảo này với tư cách là một trung tâm quan trọng trong việc triển khai sức mạnh của Hoa Kỳ.

Mối liên hệ của Cao với khu vực này còn sâu sắc hơn nhiều so với nhiệm kỳ chính thức của ông. Năm mươi năm trước, khi còn là một đứa trẻ tị nạn bốn tuổi chạy trốn khỏi Sài Gòn năm 1975, ông đã được xử lý tại Guam trước khi nhập cảnh vào Hoa Kỳ. Việc ông trở lại Việt Nam cùng Bộ trưởng Chiến tranh Pete Hegseth vào ngày 2 tháng 11 năm 2025 không chỉ là một sứ mệnh ngoại giao, mà còn là một khoảnh khắc trọn vẹn sâu sắc trong quan hệ Mỹ - Việt và là biểu tượng của sự chuyển đổi rộng lớn hơn đang định hình lại động lực an ninh Thái Bình Dương.

Sự hội tụ giữa cá nhân và chiến lược

Tiểu sử của Hùng Cao thể hiện sự đan xen phức tạp giữa lịch sử nhập cư của Mỹ với chính sách quốc phòng đương đại. Sinh ra tại Việt Nam, ông rời bỏ đất nước khi còn là một đứa trẻ tị nạn trong thời kỳ Sài Gòn sụp đổ năm 1975 và đến Hoa Kỳ, bắt đầu một cuộc sống mới, một cuộc sống đã định hình nên quan điểm và sự nghiệp của ông. Hành trình của ông từ một người tị nạn Việt Nam đến Đại úy Hải quân rồi đến quan chức cấp cao của Lầu Năm Góc là một câu chuyện độc đáo mang đậm chất Mỹ, nhưng lại mang một âm hưởng đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị hiện nay.

Trước khi được bổ nhiệm làm Thứ trưởng, Cao đã có một sự nghiệp quân sự xuất sắc khi phục vụ trong các hoạt động đặc biệt với tư cách là Thợ lặn biển sâu và Sĩ quan Xử lý bom mìn của Hải quân, bao gồm các đợt triển khai đến Iraq, Afghanistan và Somalia. Ông được biết đến với khả năng lãnh đạo trong các môi trường nguy hiểm cao và cách tiếp cận thực tế, tập trung vào an toàn trong các nhiệm vụ. Các đồng nghiệp cũ tôn trọng sự phán đoán và sự quan tâm của ông đối với sự an toàn của cấp dưới trong các tình huống chiến đấu. Ông nghỉ hưu với cấp bậc Đại úy.

Đối với thế hệ người Mỹ gốc Việt, việc ông Cao lên nắm giữ vị trí này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Việc một quan chức quốc phòng cấp cao của Hoa Kỳ gốc Việt hiện đang góp phần định hình mối quan hệ an ninh song phương đánh dấu sự kết thúc thực sự của một kỷ nguyên và mở ra một kỷ nguyên mới. Là một người Mỹ gốc Việt, một trong những người Mỹ gốc Á nổi bật nhất từng giữ chức vụ dân sự cấp cao tại Bộ Hải quân, sự hiện diện của ông tại Hà Nội cùng Bộ trưởng Hegseth đã được các quan chức Việt Nam đón tiếp nồng nhiệt, một sự đón tiếp mà chỉ vài thập kỷ trước đây là điều không thể tưởng tượng nổi và vẫn còn đáng chú ý cho đến ngày nay. Cuộc chiến tranh chia cắt hai quốc gia bấy lâu nay đã nhường chỗ cho một mối quan hệ đối tác thực dụng được xây dựng dựa trên lợi ích chung và mối quan tâm chung về ổn định khu vực.

An ninh hàng hải: Nền tảng mới của quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam

Trọng tâm công tác của Cao tại Việt Nam tập trung vào an ninh, an toàn hàng hải và cam kết chung của cả hai nước trong việc duy trì một Thái Bình Dương rộng mở và tự do. Đây không phải là ngoại giao trừu tượng. Việt Nam, giống như Philippines, đã nhiều lần chứng kiến ​​các hành động hung hăng của lực lượng hàng hải Trung Quốc đối với tàu dân sự, bao gồm cả tàu cá và các tàu thương mại khác hoạt động trong vùng biển mà Việt Nam coi là thuộc vùng biển hợp pháp của mình.

Các tàu của chính quyền Trung Quốc, bao gồm cả lực lượng thực thi pháp luật và dân quân biển, thường xuyên tấn công và quấy rối tàu cá Việt Nam ở Biển Đông, đặc biệt là gần quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đang tranh chấp. Các vụ việc được ghi nhận bao gồm hành hung thuyền viên, sử dụng dùi cui sắt và vòi rồng, đâm chìm tàu, tịch thu ngư cụ và sản lượng đánh bắt, thậm chí là bắt giữ ngư dân.

Những hành động này đã dẫn đến các cuộc phản đối quốc tế từ phía Việt Nam, gây thương tích và thiệt hại tài chính cho ngư dân Việt Nam, đồng thời là một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn của Trung Quốc nhằm khẳng định yêu sách chủ quyền trên Biển Đông bất chấp các Vùng Đặc quyền Kinh tế được quốc tế công nhận. Kiểu hành xử hung hăng này đã gây ra sự lo ngại thực sự ở Hà Nội và thúc đẩy Việt Nam quan tâm đến việc tăng cường năng lực giám sát, tuần tra và bảo vệ các tuyến đường biển của mình.

Hoa Kỳ đã giải quyết những lo ngại này thông qua việc chuyển giao năng lực cụ thể. Trong vài năm qua, Washington đã chuyển giao ba tàu tuần tra lớp Hamilton từ Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ cho Lực lượng Tuần duyên Việt Nam. Những tàu này, vốn đã ngừng hoạt động khi Lực lượng Tuần duyên chuyển sang các tàu tuần tra An ninh Quốc gia mới, đã được tân trang trước khi chuyển giao để đảm bảo chúng vẫn hoạt động hiệu quả.

Bằng cách nâng cao nhận thức về lĩnh vực hàng hải và năng lực tuần tra của Việt Nam, Hoa Kỳ củng cố năng lực chung của các quốc gia trong khu vực nhằm chống lại sự ép buộc và duy trì quyền tự do hàng hải, mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia Thái Bình Dương. Ông Cao nhấn mạnh rằng sự hợp tác này thể hiện cốt lõi trong những gì Việt Nam và Hoa Kỳ đang cùng nhau hướng tới: cả hai quốc gia, với tư cách là các cường quốc Thái Bình Dương, đều chia sẻ lợi ích cơ bản trong việc duy trì Thái Bình Dương rộng mở và tự do cho vận tải thương mại, thương mại và hoạt động kinh tế hòa bình.

Điều quan trọng là phải hiểu rằng hợp tác an ninh ngày càng sâu rộng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ được vận hành trong những giới hạn được xác định rõ ràng. Lãnh đạo Việt Nam đã nêu rõ bốn hạn chế then chốt trong chính sách hợp tác đồng minh, thường được gọi là "Bốn Không". Những hạn chế này tạo thành nền tảng cho chiến lược quốc phòng và đối ngoại của Việt Nam, nhằm duy trì quyền tự chủ và cân bằng chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc, đặc biệt là giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc.

Chính sách Bốn Không bao gồm các nguyên tắc sau: không tham gia liên minh quân sự; không liên kết với nước này để chống lại nước kia; không cho phép nước ngoài đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ Việt Nam hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác; và không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Các quan chức Việt Nam thường xuyên tái khẳng định cam kết của mình đối với các nguyên tắc này, cả tại các diễn đàn khu vực như Đối thoại Shangri-La và trong Sách Trắng quốc phòng. Chính sách này đôi khi còn được gọi là ngoại giao tre, phản ánh sự cân bằng linh hoạt nhưng kiên cường mà Việt Nam duy trì trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực lớn.

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng thắt chặt quan hệ với Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Nhật Bản và Úc, cũng như tiếp tục duy trì quan hệ thực dụng với Trung Quốc và Nga, chính sách Bốn Không vẫn giữ vai trò trung tâm. Việc chuyển giao tàu lớp Hamilton là biểu tượng của một cách tiếp cận rộng hơn, coi việc xây dựng năng lực ở các quốc gia đối tác là sự nhân lên sức mạnh vì lợi ích của Mỹ, tôn trọng nhu cầu tự chủ của Việt Nam đồng thời giải quyết các mối quan ngại an ninh chung.

Guam: Từ Tam giác Chiến lược đến Trung tâm Phân tán

Khi cuốn sách " Tái thiết Sức mạnh Quân sự Hoa Kỳ tại Thái Bình Dương: Chiến lược Thế kỷ 21" của chúng tôi được xuất bản năm 2013, nó bao gồm các hình ảnh minh họa cái mà chúng tôi gọi là tam giác chiến lược và tứ giác chiến lược. Tam giác chiến lược xác định Hawaii, Guam và Nhật Bản là ba căn cứ nền tảng mà Hoa Kỳ triển khai sức mạnh quân sự trên khắp Thái Bình Dương. Tứ giác chiến lược mở rộng khuôn khổ này để bao gồm Úc và Hàn Quốc, với các vùng biển và không phận đóng vai trò là mô liên kết cho phép triển khai sức mạnh trên khắp địa lý rộng lớn này. Tứ giác chiến lược được khái niệm hóa là khu vực từ Nhật Bản đến Hàn Quốc, từ Singapore đến Úc và được xác định là vùng giao tranh.

Nếu những hình ảnh đồ họa đó được vẽ lại ngày nay, chúng sẽ trông hoàn toàn khác. Sự chuyển đổi này không phản ánh sự suy giảm tầm quan trọng của những địa điểm này mà là sự tiến hóa trong cách thức vận hành sức mạnh quân sự của Mỹ trong thế kỷ 21. Guam và các khu vực xung quanh ngày càng gắn liền với sự chuyển dịch rộng rãi sang các hoạt động hàng hải phân tán, triển khai chiến đấu linh hoạt, và sự nhấn mạnh của Thủy quân Lục chiến vào các Hoạt động Căn cứ Tiên tiến Viễn chinh. Thay vì chủ yếu đóng vai trò là một căn cứ cố định để triển khai lực lượng, Guam ngày càng được khái niệm hóa như một nút thắt trong một mạng lưới phân tán, một nơi mà từ đó các năng lực có thể được phân tán nhanh chóng khắp khu vực để ứng phó với các cuộc khủng hoảng hoặc tình huống bất ngờ cụ thể.

Sự thay đổi này phản ánh những bài học kinh nghiệm đúc kết từ nhiều thập kỷ phân tích quốc phòng. Việc tập trung lực lượng và năng lực tạo ra điểm yếu, đặc biệt là trong thời đại tấn công chính xác và nhắm mục tiêu tiên tiến. Bằng cách phân bổ năng lực trên một khu vực địa lý rộng lớn hơn, nhấn mạnh tính cơ động và khả năng tái định vị nhanh chóng, và xây dựng cơ sở hạ tầng để hỗ trợ các hoạt động phân tán, Hoa Kỳ tự biến mình thành một mục tiêu khó khăn hơn, đồng thời tăng cường khả năng ứng phó linh hoạt với các thách thức mới nổi.

Cao giải thích rằng mục tiêu này mở rộng ra ngoài Guam để bao trùm toàn bộ Quần đảo Mariana, điều này sẽ mở rộng đáng kể khu vực có thể hỗ trợ cho cái mà ông mô tả là một trung tâm bảo vệ và triển khai lực lượng, hoặc nói cách khác, là một khu vực giao tranh phân tán. Việc sáp nhập Quần đảo Bắc Mariana vào Guam cho mục đích tác chiến quân sự của Hoa Kỳ sẽ làm tăng tổng diện tích đất liền lên hơn 80%. Bản thân Guam có diện tích đất liền khoảng 212 dặm vuông, trong khi Quần đảo Bắc Mariana, bao gồm Saipan, Tinian, Rota và các đảo khác, có tổng diện tích đất liền khoảng 179 dặm vuông.

Không gian hoạt động mở rộng này mang lại nhiều lợi thế: làm phức tạp việc nhắm mục tiêu của đối phương, tạo ra sự dự phòng trong các năng lực quan trọng, cho phép các lực lượng hoạt động từ các hướng bất ngờ và cung cấp chiều sâu cho các hoạt động hậu cần và duy trì.

Guam nằm ở trung tâm của sự chuyển đổi này, không phải với tư cách là một mục tiêu duy nhất mà là một trung tâm điều phối trong một mạng lưới phân tán rộng lớn hơn. Cơ sở hạ tầng vững chắc, vị trí chiến lược và năng lực hậu cần đã được thiết lập khiến Guam trở nên vô cùng quý giá trong việc hỗ trợ các hoạt động phân tán trên toàn khu vực. Nhưng giá trị của nó không đến từ việc tập trung mọi thứ vào một nơi mà từ việc hỗ trợ các hoạt động ở mọi nơi khác.

Việc chuyển đổi vai trò của Guam và việc tăng cường hợp tác hàng hải Mỹ-Việt không phải là những diễn biến riêng lẻ mà là một phần của quá trình tái cấu trúc rộng lớn hơn về kiến ​​trúc an ninh Thái Bình Dương. Những chuyến thăm của ông Cao tới Guam và Việt Nam trong những tuần đầu nhậm chức đã củng cố năng lực của Hoa Kỳ trên toàn khu vực để giải quyết các thách thức an ninh và quốc phòng. Quan trọng hơn, chúng thể hiện cam kết rõ ràng trong việc hợp tác với các đồng minh và đối tác, coi đó là nền tảng cho chiến lược của Mỹ.

Cách tiếp cận lấy liên minh làm trung tâm này phản ánh một thực tế cơ bản: Hoa Kỳ không thể đơn phương đảm bảo an ninh Thái Bình Dương. Khu vực này quá rộng lớn, thách thức quá đa dạng, và nguồn lực cần thiết quá lớn để một quốc gia đơn lẻ có thể tự mình quản lý. Nhưng Hoa Kỳ không hành động đơn độc. Hoa Kỳ được hưởng lợi từ một mạng lưới đồng minh và đối tác vô song, nhiều nước trong số đó chia sẻ mối quan ngại của Mỹ về sự ép buộc, xâm lược và sự xói mòn trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.

Sự chuyển mình của Việt Nam từ đối thủ thành đối tác là một trong những bước chuyển mình đáng chú ý nhất trong mạng lưới liên minh này. Mối quan hệ vẫn được cân nhắc kỹ lưỡng, với cả hai bên đều ý thức được những nhạy cảm lịch sử và những cân nhắc chính trị nội bộ. Tuy nhiên, lộ trình này là không thể nhầm lẫn. Những lo ngại chung về hành vi hàng hải của Trung Quốc, lợi ích chung trong thương mại tự do và các tuyến đường biển mở, cùng với những quan điểm chiến lược bổ sung đã tạo nên nền tảng chung thực sự. Hoa Kỳ có được một đối tác với hiểu biết sâu sắc về địa phương, vị trí địa lý gần gũi và vị thế khu vực hợp pháp. Việt Nam tiếp cận được các năng lực tiên tiến, kinh nghiệm tác chiến và giá trị răn đe tiềm ẩn của quan hệ đối tác với Hoa Kỳ.

Mô hình này lặp lại trên khắp khu vực. Philippines, sau một thời gian căng thẳng trong quan hệ, đã khôi phục lại liên minh với Hoa Kỳ, cho phép tiếp cận thêm các căn cứ quân sự và mở rộng hợp tác quốc phòng. Úc đã cam kết hợp tác quốc phòng chưa từng có, bao gồm việc cho phép lực lượng luân phiên của Hoa Kỳ đồn trú và hợp tác về các năng lực tiên tiến. Nhật Bản tiếp tục mở rộng năng lực quốc phòng và hợp tác tác chiến với lực lượng Hoa Kỳ. Hàn Quốc, bất chấp những bất đồng thường xuyên về việc chia sẻ gánh nặng, vẫn duy trì cam kết liên minh cơ bản của mình.

Tứ giác chiến lược trong phân tích năm 2013 đã trở nên phức tạp và bền vững hơn: một mạng lưới các quan hệ đối tác chồng chéo, mỗi quan hệ được điều chỉnh theo từng hoàn cảnh cụ thể nhưng cùng nhau tạo nên một mạng lưới các mối quan hệ giúp tăng cường sự ổn định khu vực. Mạng lưới này không phụ thuộc vào bất kỳ nút thắt nào; nó phân bổ cả năng lực và cam kết chiến lược trên nhiều quốc gia và địa điểm.

Biểu tượng và Chiến lược

Việc ông Hùng Cao nhanh chóng tham gia vào các hoạt động tại Guam và Việt Nam trong những tuần đầu tiên trên cương vị Thứ trưởng cho thấy sự kết hợp giữa các khía cạnh biểu tượng và chiến lược trong chính sách quốc phòng đương đại. Câu chuyện cá nhân của ông vang vọng khắp khu vực, đặc biệt là tại Việt Nam, nơi sự hiện diện của ông truyền tải sự tôn trọng, quan hệ đối tác và khả năng chuyển đổi. Nhưng chỉ riêng biểu tượng sẽ không mang lại kết quả gì nếu không có chính sách thực chất hỗ trợ. Việc chuyển giao tàu tuần tra của Lực lượng Bảo vệ Bờ biển, việc mở rộng không gian hoạt động tại quần đảo Mariana, việc nhấn mạnh vào các hoạt động phân tán, tất cả đều là những biểu hiện cụ thể của cam kết chiến lược.

Sự chuyển đổi chính sách của Hoa Kỳ tại Thái Bình Dương phản ánh những thay đổi trong động lực của khu vực. Sự thống trị dễ chịu của Mỹ trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh đã nhường chỗ cho sự cạnh tranh chiến lược thực sự. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, dù đánh giá theo hướng nào, cũng đã tạo ra những thách thức mới đòi hỏi những phản ứng mới. Các khái niệm tác chiến phân tán, việc nhấn mạnh vào xây dựng năng lực liên minh, tập trung vào sự hiện diện và tương tác thay vì can thiệp từng đợt, tất cả đều thể hiện sự thích nghi với môi trường đã thay đổi này.

Với những ai còn nhớ sự sụp đổ của Sài Gòn năm 1975, sự hiện diện của Hùng Cao tại Hà Nội năm mươi năm sau với tư cách là một quan chức quốc phòng cấp cao của Mỹ không khỏi khiến chúng ta phải suy ngẫm về sự thay đổi sâu sắc của thế giới. Sự chuyển đổi quan hệ Mỹ-Việt từ xung đột gay gắt sang quan hệ đối tác an ninh là một trong những bước chuyển đáng chú ý nhất trong quan hệ quốc tế hiện đại. Việc mối quan hệ đối tác này giờ đây tập trung vào an ninh hàng hải và chống lại sự cưỡng ép càng làm tăng thêm sự trớ trêu lịch sử và logic chiến lược.

Thái Bình Dương vẫn giữ nguyên bản chất của nó: rộng lớn, đa dạng, thiết yếu về kinh tế và có ý nghĩa chiến lược. Cách Hoa Kỳ tương tác với khu vực này sẽ định hình an ninh toàn cầu trong nhiều thập kỷ tới. Việc Thứ trưởng Hung Cao sớm nhấn mạnh đến Guam và Việt Nam cho thấy sự tương tác này sẽ dựa trên cả chủ nghĩa hiện thực chiến lược lẫn sự thấu hiểu về tính phức tạp của khu vực. Hành trình cá nhân của ông, từ một người tị nạn trở thành nhà lãnh đạo quốc phòng, đã bổ sung thêm chiều sâu nhân văn vào những mệnh lệnh chiến lược này, nhắc nhở chúng ta rằng chính sách cuối cùng được đưa ra bởi những con người mà trải nghiệm của họ định hình nên sự hiểu biết của họ về những gì đang bị đe dọa.

Khi khái niệm hoạt động phân tán ngày càng hoàn thiện, khi quan hệ đối tác liên minh ngày càng sâu sắc, và khi hợp tác an ninh hàng hải với Việt Nam mở rộng, khuôn khổ an ninh Thái Bình Dương tiếp tục phát triển. Sự phát triển này không được định sẵn hay đảm bảo thành công, nhưng nó thể hiện nỗ lực nghiêm túc nhằm điều chỉnh chiến lược của Hoa Kỳ cho phù hợp với thực tế đương đại, đồng thời duy trì các cam kết cốt lõi với các đồng minh, đối tác và các nguyên tắc thương mại hàng hải cởi mở và tự do đã bảo đảm sự thịnh vượng của Thái Bình Dương qua nhiều thế hệ.

Trong quá trình chuyển đổi này, Guam không phải là điểm cố định mà là một nút động trong một mạng lưới linh hoạt, giống như Thứ trưởng Cao, người có lộ trình sự nghiệp thể hiện sự giao thoa giữa lịch sử cá nhân và nhu cầu chiến lược định hình kỷ nguyên mới trong an ninh Thái Bình Dương.

Robbin Laird là biên tập viên của Defense.info và Edward Timperlake tốt nghiệp Học viện Hải quân Hoa Kỳ năm 1969, được trao tặng 2 ngôi sao chiến dịch từ Chiến tranh Việt Nam và là cựu chỉ huy của VMFA-321.

Bức ảnh nổi bật này được chụp trong chuyến đi ngày 20 và 21 tháng 10 của ông tới Guam và được ghi nhận là của Joint Region Marianas.

Xem quan chức quốc phòng cấp cao của Guam nhấn mạnh về cơ sở hạ tầng, khả năng phục hồi, sự hợp tác, sự sẵn sàng trong chuyến thăm Guam .

Wednesday, November 26, 2025

"Cuộc Di Cư 1954 và Di Tản 1975"

"Cuộc Di Cư 1954 và Di Tản 1975"

https://www.facebook.com/reel/1158335395743306

Xin mời Quý Vị xem một cuốn phim đặc biệt "Cuộc Di Cư 1954 và Di Tản 1975" này rất quý và hiếm có, vì chỉ có một mà không có hai về cuộc di cư vĩ đại của đồng bào miền Bắc đến vùng trời Tự Do là miền Nam Việt Nam vào năm 1954, cách đây 71 năm về trước. Đến năm 1975 là cuộc di tản vĩ đại lần thứ hai của những người dân Quốc Gia Việt Nam Cộng Hòa ra khỏi miền Nam Việt Nam để đến các nước Tự Do trên Thế giới. Họ ra đi vì họ không muốn sống dưới sự cai trị tàn bạo của đảng cộng sản Bắc Việt khát máu và độc ác nhất thế gian. Những người nào chưa từng có cơ hội để xem cuốn phim này trong suốt cuộc đời của mình, thì càng phải nên xem để biết được sự thật một cách rõ ràng về lịch sử của Việt Nam. Đồng thời Quý Vị cũng share cuốn phim quý hiếm này ở khắp mọi nơi cho tất cả mọi người Việt Nam được quyền xem tự do về lịch sử mà bọn cộng sản đã che dấu, vì bọn cộng sản không muốn cho người dân biết được sự thật, nên chúng mới viết lại lịch sử theo cách bịa đặt một cách gian dối của bọn chúng.

“Operation Passage to Freedom” là một cái tên được Hải quân Hoa Kỳ đặt ra để thông báo cho tất cả mọi người ở miền Bắc biết đến việc làm của họ là giúp đỡ cho những ai muốn di tản từ miền Bắc cộng sản vào miền Nam tự do trong giai đoạn 1954–55. Cuộc vận chuyển bao gồm 310.000 dân thường, binh lính và những người Việt Nam làm việc cho Quân đội Pháp từ miền Bắc cộng sản (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa) đến miền Nam Việt Nam Quân chủ (Nhà nước Việt Nam, sau này trở thành Việt Nam Cộng Hòa). Người Pháp và các nước khác có thể đã vận chuyển thêm 500.000 người nữa. Sau thất bại của Pháp trong trận Điện Biên Phủ, Hiệp định Genève năm 1954 đã quyết định số phận của Đông Dương thuộc Pháp sau tám năm chiến tranh giữa các lực lượng Liên hiệp Pháp và Việt Minh, lực lượng giành độc lập cho Việt Nam. Các hiệp định dẫn đến sự phân chia Việt Nam tại vĩ tuyến 17 ở phía Bắc, với Việt Minh cộng sản của Hồ Chí Minh kiểm soát ở phía Bắc và Nhà nước Việt Nam do Pháp hậu thuẫn ở phía Nam. Các hiệp định cho phép gia hạn 300 ngày, kết thúc vào ngày 18 tháng 5 năm 1955, trong đó người dân có thể tự do đi lại giữa hai nước Việt Nam trước khi biên giới bị phong tỏa. Phân vùng được dự định là tạm thời, chờ các cuộc bầu cử vào năm 1956 để thống nhất đất nước dưới một chính phủ quốc gia. Khoảng 600.000 đến một hơn triệu người di chuyển về phía Nam, bao gồm hơn 200.000 công dân Pháp và binh lính trong quân đội Pháp, trong khi từ 14.000 - 45.000 dân thường và khoảng 100.000 chiến binh Việt Minh di chuyển theo hướng ngược lại.

Cuộc di cư ồ ạt của người miền Bắc được giúp đỡ chủ yếu bởi Không quân và Hải quân Pháp. Các tàu hải quân Mỹ bổ sung cho quân Pháp trong việc di tản người miền Bắc đến Sàigòn, thủ đô miền Nam. Hoạt động này đi kèm với một nỗ lực cứu trợ nhân đạo lớn, được chính phủ Hoa Kỳ giúp đỡ chính trong nỗ lực thu hút một thành phố lớn của những người tị nạn đã mọc lên bên ngoài Sàigòn. Đối với Hoa Kỳ, cuộc di cư là một cuộc đảo chính của công chúng, tạo ra tầm bao quát rộng rãi về cuộc hành trình của người Việt Nam từ sự áp bức của chủ nghĩa cộng sản đến "thế giới tự do" ở miền Nam. Thời kỳ này được đánh dấu bằng một chiến dịch tuyên truyền do Cơ quan Tình báo Trung ương hậu thuẫn thay mặt cho Thủ tướng Công giáo La Mã của miền Nam Việt Nam là Ngô Đình Diệm. Chiến dịch đã kêu gọi người Công giáo chạy trốn khỏi "cuộc đàn áp tôn giáo sắp xảy ra" dưới chế độ cộng sản. Có khoảng 60% trong số 1 triệu người Công giáo ở miền Bắc đã di cư vào Nam vì không muốn sống dưới chế độ bạo tàn và hung ác của đảng cộng sản cũng như bị đàn áp tôn giáo của mình.

Đã có một cuộc giao tranh ác liệt ở miền Bắc Việt Nam, là nơi mạnh nhất của họ, khiến cho nhiều người đã buộc phải bỏ nhà cửa để ra đi tìm nơi đất hứa ở vùng trời phía Nam. Mặc dù các tổ chức từ thiện của Pháp đã hoạt động ở miền Bắc, nhưng các trại tị nạn vẫn vô tổ chức và không thể cung cấp đủ nơi trú ẩn. Kết quả là, có rất nhiều người miền Bắc muốn rời đi và bắt đầu cuộc sống mới ở miền Nam.

Người Pháp bắt đầu cuộc di tản với quan niệm từ trước rằng ít người muốn tiến về phía Nam. Khi tin tức về chương trình di cư lan rộng qua nhiều thành phố ở miền Bắc do cộng sản kiểm soát, hàng ngàn người Công giáo xin tị nạn chủ yếu ở miền Bắc đã đổ về Thủ đô Hà Nội và cảng Hải Phòng, cả hai nơi vẫn nằm trong sự kiểm soát của Pháp. Điều này dẫn đến tình trạng hỗn loạn và vô chính phủ khi những người di cư tranh giành nơi trú ẩn hạn chế, lương thực, thuốc men và các vị trí trên các con tàu và máy bay ít ỏi từ miền Nam. Đến đầu tháng 8, đã có hơn 200.000 người di tản chờ đợi ở Hà Nội và Hải Phòng. Ban đầu, các trại đặc biệt không đủ điều kiện vệ sinh và kiểm soát chất lượng nước, dẫn đến khả năng bùng phát dịch bệnh. Một số đại diện của Mỹ nói rằng đó là những điều kiện tồi tệ nhất mà họ từng thấy. Các điều kiện tiếp tục tồi tệ và hỗn loạn sau khi cuộc sơ tán chính thức bắt đầu, và tình trạng này không cải thiện đáng kể trong hơn một tháng. Không có cơ sở hạ tầng hay tổ chức nào để ghi danh và thiết lập hồ sơ y tế cũng như chích thuốc chủng ngừa cho những người di tản đang chờ đợi. Do đó, những người cộng sản đã gửi các nhà hoạt động tuyên truyền của họ qua các trại và nói rằng việc thiếu tổ chức chứng tỏ rằng cuộc sống của những người tị nạn trong tương lai sẽ còn tồi tệ hơn ở miền Nam, nơi họ sẽ hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của chính phủ miền Nam Việt Nam.

Hải quân và Không quân Pháp đã cạn kiệt mọi thứ sau Thế chiến thứ hai. Họ không thể đối phó với một số lượng lớn người tị nạn bất ngờ. Điều này càng trở nên trầm trọng hơn do họ không muốn cho người dân di tản đi trên các chuyến tàu từ các quận xa xôi đến Hà Nội và Hải Phòng, vì ưu tiên của họ là di tản các quân nhân và những thiết bị của họ. Pháp đã yêu cầu chính phủ Hoa Kỳ giúp đỡ cho họ, vì vậy Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đã ra lệnh cho Hải quân của mình điều động một lực lượng đặc biệt có trách nhiệm để di tản tất cả mọi người.

Chính phủ Mỹ coi cuộc di tản là một cơ hội để làm suy yếu những người cộng sản bằng cách cung cấp các phương tiện cần thiết cho những người di tản và do đó họ đã giành được niềm tin tưởng và lòng trung thành của những người tị nạn đối với sự nghiệp chống cộng của Hoa Kỳ. Phái đoàn Chiến dịch của Hoa Kỳ đề nghị rằng ngoài việc giúp đỡ di tản người tị nạn vào miền Nam để từ đó làm tiêu hao các cơ sở của cộng sản, người Mỹ nên cung cấp thêm dịch vụ chăm sóc sức khỏe, nơi ở, thực phẩm và quần áo để giúp những người chống cộng giành được lòng trung thành của đồng bào họ. Một lợi ích khác của việc tham gia cuộc di tản là các nhân viên Mỹ sẽ có mặt tại miền Bắc Việt Nam, cho phép họ thu thập thông tin tình báo về các hoạt động của cộng sản.

Theo đó, Lực Lượng Tổng hợp Đặc Biệt 90 (Combined Task Force CTF-90) được thành lập dưới sự chỉ huy của Chuẩn Đô đốc Lorenzo Sabin. Các quân nhân Hoa Kỳ đã biến đổi các tàu chở hàng và tàu chở dầu để làm nơi cư trú cho hàng ngàn người Việt Nam sẽ được di tản. Trong đó việc sửa chữa thường xuyên được thực hiện trên đường đến Hải Phòng từ các căn cứ của họ tại Vịnh Subic ở Philippines. Chuẩn Đô đốc Lorenzo Sabin trước đó không tham gia vào các vấn đề nhân đạo, Ông cùng với các nhân viên của mình đã chuẩn bị thi hành Chiến dịch 2–54 vào khoảng thời gian một tuần trong chuyến hành trình của họ từ Nhật Bản đến Việt Nam.

Chiếc tàu đầu tiên của Hoa Kỳ tham gia vào cuộc di tản hàng loạt là Menard, đã rời cảng Hải Phòng vào ngày 17 tháng 8. Nó chở 1.924 người tị nạn trong hành trình dài 1.600 km, kéo dài ba ngày đến thủ đô miền Nam. Đến thời điểm này, đã có 132.000 người ghi danh tại các khu vực chờ đợi, mặc dù rất ít người có giấy tờ tùy thân. Do đó, sẽ có nhiều việc phải làm trong việc xác định danh tánh của họ khi họ đến miền Nam. Chiếc tàu tiếp theo là Montrose đã ra khơi vào ngày hôm sau, với 2.100 hành khách. Cả hai ban đầu đều được chế tạo như là những tàu vận tải tấn công. Vào tháng 8, chính sách của Hoa Kỳ được tự do hóa để các quân nhân Việt Nam và Pháp cũng có thể được di tản theo quyết định của CTF-90 và Trưởng nhóm Cố vấn Hỗ trợ Quân sự (CHMAAG). Để đối phó với khối lượng vận tải đường biển về hướng Nam ngày càng tăng, CHMAAG đã thành lập một điểm cập bến tỵ nạn tại Vũng Tàu, một cảng ven biển ở cửa sông Sàigòn. Địa điểm này đã giải tỏa tình trạng tắc nghẽn trong các trại tị nạn tại Sàigòn và giảm tắc nghẽn giao thông dọc theo các con sông. Một trở ngại đã xảy ra khi một cơn bão đổ bộ vào khu vực Hải Phòng, phá hủy gần một nửa khu vực dành cho người tị nạn. Bất chấp nhiều khó khăn xảy đến, ngày 3 tháng 9 Hải quân Hoa Kỳ đã di tản 47.000 người miền Bắc chỉ sau hai tuần hoạt động. Tốc độ di tản nhanh hơn khiến cho chính phủ miền Nam Việt Nam ra lệnh rằng chỉ có một chuyến hàng với tối đa 2.500 hành khách đến Sàigòn hoặc Vũng Tàu mỗi ngày, cho đến ngày 25 tháng 9.

Áp lực dân số ở miền Nam đã giảm bớt do số lượng người đến đã giảm bớt do các chiến dịch phản tuyên truyền của Việt Minh và cưỡng bức bắt giam những ai muốn đi tỵ nạn, kết hợp với mùa thu hoạch lúa, đã khiến một số người phải trì hoãn việc rời đi. Một số người thậm chí còn chờ đợi để hoàn thành tất cả các việc kinh doanh của họ trước những chuyến đi bắt đầu vào dịp Tết Nguyên đán. Vào ngày 10 tháng 10, Việt Minh được toàn quyền kiểm soát Hà Nội, đóng cửa một điểm di tản cho những ai muốn ra bên ngoài. Một số người cũng quyết định ở lại và xem Việt Minh sẽ đối xử với cư dân Hà Nội như thế nào trước khi đưa ra quyết định có nên rời bỏ quê cha đất tổ của họ hay không. Vào ngày 20 tháng 10, các nhà chức trách Pháp vẫn đang kiểm soát các cảng đã quyết định miễn phí cập cảng cho các tàu Hoa Kỳ tham gia vào cuộc di tản. Vì nhu cầu càng ngày càng cao, các tàu Hải quân phải đi nhanh; một con tàu đã hoàn thành một chuyến khứ hồi kỷ lục chỉ trong sáu ngày. Kỷ lục về số hành khách được chở nhiều nhất trong một hành trình được thiết lập bởi tàu USS General Black, khởi hành vào ngày 29 tháng 10 với 5.224 người Việt Nam trên tàu.

Vào tháng 11, việc di tản tiếp tục bị cản trở bởi một cơn bão khác, trong khi toàn bộ thủy thủ đoàn của một tàu Mỹ đã bị đánh gục bởi một đợt bùng phát bệnh ghẻ. Vào tháng 12, vì sự ngăn cản của Việt Minh, khiến người dân từ các vùng nông thôn và khu vực không thể di cư đến Hà Nội và Hải Phòng, Hải quân Pháp đã cho tàu lượn lờ ngoài khơi gần thị xã Vinh để di tản người tị nạn. Theo COMIGAL, cơ quan chính phủ miền Nam Việt Nam chịu trách nhiệm về cuộc di cư, máy bay Pháp đã thực hiện 4.280 chuyến, chở tổng cộng 213.635 người tị nạn. Tổng cộng có 555.037 hành khách trên 505 chuyến đi biển. Hải quân Pháp chiếm phần lớn số người di tản của Hải quân, với 388 chuyến đi, trong khi Hải quân Hoa Kỳ thực hiện 109 chuyến. Các tàu của Anh, Đài Loan và Ba Lan lần lượt thực hiện hai, hai và bốn hành trình. Các số liệu chính thức cho biết có tổng cộng 768.672 người đã di cư dưới sự giám sát của quân đội. Trong số này có khoảng 190.000 lính Pháp và Sàigòn cũng như các tù binh được trao trả; khoảng 43.000 liên quan đến quân đội, "15.000–25.000 người bộ lạc Nùng làm việc cho quân đội, từ 25.000 đến 40.000 người là công dân Pháp, và khoảng 45.000 người là cư dân Trung Quốc." Nó cũng bao gồm vài nghìn người từng làm việc cho chính quyền Pháp và Việt Nam ở miền Bắc. Các số liệu chính thức ghi lại rằng hơn 109.000 người đã di chuyển vào miền Nam bằng phương tiện riêng của họ, một số đến ngoài khoảng thời gian 300 ngày. Những người này thường vượt qua con sông phân chia khu vực trên những chiếc bè tạm bợ, đi thuyền trên các con sông để vào một cảng miền Nam, hoặc đi bộ xuyên qua Lào.

Tính đến năm 1957, chính quyền miền Nam Việt Nam đã tuyên bố có tổng cộng 928.152 người tị nạn, trong đó 98,3% là người gốc Việt. Báo cáo năm 1957 cho biết 85% làm nghề nông hoặc đánh cá để mưu sinh và 85% là người Công giáo, trong khi phần còn lại theo đạo Phật hoặc Tin lành. Tuy nhiên, một báo cáo của chính phủ vào tháng 10 năm 1955 cho rằng 76,3% là người Công giáo, 23,5% theo đạo Phật và 0,2% theo đạo Tin lành. Tuy nhiên, vào năm 1959, người đứng đầu COMIGAL, Bùi Văn Lương, thừa nhận rằng số lượng người tị nạn thực tế có thể lên tới 600.000 người. Dữ liệu chính thức đã loại trừ khoảng 120.000 quân cộng sản và cho rằng chỉ có 4.358 người di chuyển lên miền Bắc, mặc dù không có sử gia nào coi con số này là đáng tin cậy. Cuộc di cư lên phía Bắc được cho là do những công nhân lưu động từ các đồn điền cao su trở về phía Bắc vì lý do gia đình.

Một nghiên cứu độc lập của nhà sử học người Pháp Bernard B. Fall xác định rằng Hải quân Hoa Kỳ đã vận chuyển khoảng 310.000 người tị nạn. Người Pháp được ghi nhận với khoảng 214.000 người tị nạn bằng máy bay, 270.000 người tị nạn đường biển và 120.000 và 80.000 người di tản quân đội Việt Nam và Pháp.

Trong các chuyến hải hành của Hải quân Hoa Kỳ, 54 người chết trên tàu, và 111 trẻ sơ sinh được sinh ra. Fall tin rằng trong số 109.000 người tị nạn đã đi về miền Nam bằng phương tiện riêng của họ, một số lớn đã quá giang trên các tàu vận tải của Pháp đi về phía Nam không liên quan đến hoạt động di cư. Fall cảm thấy rằng các số liệu có thể đã được đánh giá quá cao, do gian lận nhập cư. Một số người tị nạn sẽ đi về miền Nam và tự ghi danh, trước khi họ tự lên tàu trở về phía Bắc để lấy một chuyến di tản khác. Sau đó, họ sẽ trở về miền Nam và ghi danh trở lại để yêu cầu một phần viện trợ khác. Tương tự như vậy, với những trường hợp toàn bộ ngôi làng di chuyển về miền Nam, chính quyền thường không thống kê rõ ràng số lượng dân làng mà chỉ đơn giản là lấy lời của các trưởng làng. Các thủ lĩnh thường thổi phồng số liệu dân số để yêu cầu thêm khẩu phần viện trợ. Cuộc di cư ồ ạt không làm gián đoạn miền Bắc bởi vì toàn bộ làng thường di cư, thay vì nửa làng di chuyển và để lại phần còn lại của cộng đồng trong tình trạng hỗn loạn.

Mùa thu ước tính có khoảng 120.000 quân Việt Minh và những người phụ thuộc của họ đã đi lên miền Bắc. Hầu hết những cuộc di tản này là do chiến lược quân sự của Việt Minh, một số được lệnh ở lại để sẵn sàng cho các hoạt động du kích trong tương lai. Việc di chuyển lên miền Bắc được tạo thuận lợi nhờ các tàu rời khỏi các khu vực tập trung tại Qui Nhơn và Cà Mau ở tận cùng phía Nam của Việt Nam. Các chuyến đi đến miền Bắc Việt Nam được cung cấp bởi những con tàu trống rỗng của Pháp đang quay trở lại miền Bắc để đón thêm những người cộng sản từ miền Nam, cũng như những con tàu từ các quốc gia cộng sản như Ba Lan. Việt Minh cũng tích cực canh chừng những người Thượng bản địa của Việt Nam, những người mà đất đai ở Tây Nguyên đã bị xâm lấn bởi những người định cư miền Bắc. Những người cộng sản tuyên truyền bằng các chương trình phát thanh bằng các ngôn ngữ bộ lạc và xâm nhập vào các vùng cao nguyên. Theo một nghiên cứu của Nhóm Đại học Tiểu Bang Michigan, khoảng 6.000 người thuộc bộ lạc đã đi lên miền Bắc cùng với những người cộng sản, cùng với một số Việt Minh đã tiếp nhận văn hóa bản địa.

Số lượng lớn nhất người tỵ nạn Công giáo đến từ hai giáo phận miền Bắc với tỷ lệ người Công giáo cao nhất ở Việt Nam. Đó là Phát Diêm và Bùi Chu, chủ yếu nằm ở các tỉnh Ninh Bình và Nam Định ngày nay. Các giám mục của các giáo phận đã từng là đối thủ cứng rắn của những người cộng sản, và cả hai đều đã tổ chức các nhóm bán quân sự Công giáo chiến đấu chống lại Việt Minh, vốn từ lâu đã coi người Công giáo với chủ nghĩa cộng tác thuộc địa. Khi những người cộng sản chiếm được ưu thế ở miền Bắc, nhiều người Công giáo đã bắt đầu chuẩn bị di chuyển vào miền Nam, nơi những người cộng sản có ít ảnh hưởng hơn, và các phong trào trở nên lớn lao và bắt đầu hành động ngay lập tức khi có tin về sự phân chia đất nước. Sau thất bại của lực lượng Liên hiệp Pháp tại Điện Biên Phủ, các Sỹ quan Pháp đã di tản quân khỏi Bùi Chu và Phát Diệm để tăng viện cho khu vực giữa Hà Nội và Hải Phòng mà họ vẫn kiểm soát, giúp cộng sản rất dễ dàng tiến công qua các địa phận của Công giáo. Việc rút quân của Pháp không được thông báo và được cho là bí mật, nhưng ban lãnh đạo nhà thờ địa phương đã nhanh chóng biết được và cộng đồng Công giáo địa phương đã bắt đầu di chuyển đến các cảng trước khi kết thúc cuộc đàm phán ở Geneva. Vào thời điểm các Hiệp định được ký kết, 45.000 người tị nạn Công giáo đã chờ đợi ở Hà Nội, Hải Phòng hoặc Hải Dương. Theo hồ sơ của Giáo hội Công giáo, hơn 70% người Công giáo ở Bùi Chu và Phát Diệm đã rời đi, so với khoảng 50% ở hầu hết các khu vực khác. Các tài liệu Công giáo cho rằng chỉ còn lại một phần ba số người Công giáo Hà Nội, và khoảng 80% tổng số giáo sỹ còn lại. Trong tất cả các lĩnh vực, tỷ lệ linh mục còn lại cao hơn giáo dân, vốn bị cho là do cộng sản đã giáng những hình phạt nặng nề hơn đối với những nhân vật đối lập nổi tiếng hơn, chẳng hạn như các giáo sỹ. Tỷ lệ ra đi cũng thấp hơn ở các khu vực xa vùng ven biển và các cảng dành cho cuộc khởi hành; ở Hưng Hóa, chỉ có 11,8% người Công giáo được giáo phận của họ ghi nhận là đã di cư.

Người ta suy đoán rằng tỷ lệ người dân Hà Nội di cư thấp có thể là do thành phố này còn tương đối hoang sơ sau thập kỷ chiến đấu, và tỷ lệ ra đi khác nhau và cao giữa những người Công giáo nông thôn là do ảnh hưởng của các giáo sỹ địa phương; các linh mục ở miền Bắc Việt Nam được ghi nhận là thần quyền hơn và vì họ là người sẽ đưa ra các quyết định cho các giáo dân của mình. Họ dùng nhiều cách khác nhau để thuyết phục đệ tử di cư; một số giải thích niềm tin của họ rằng hoàn cảnh sẽ khó khăn đối với những người không nhập cư, một số đơn giản đưa ra những lý do giáo điều như "Chúa không còn ở đây nữa", trong khi những người khác không đưa ra lý do gì và tuyên bố như "Chúng tôi rời đi vào ngày mai" với hy vọng rằng những người theo họ sẽ tuân theo mà không cần thắc mắc. Các cuộc khảo sát về những người nhập cư cho thấy phần lớn họ hài lòng làm theo lời giới thiệu của các linh mục địa phương. Trong một số vùng, giám mục phụ trách giáo phận bảo giáo dân ở lại, nhưng giáo dân có nhiều khả năng ra đi hay ở lại tùy theo lập trường của linh mục địa phương mà họ thường xuyên tiếp xúc; trong nhiều trường hợp, chẳng hạn như ở Hà Nội, đa số linh mục phớt lờ giám mục của họ đã bỏ đi.

Trong nhiều trường hợp, các gia đình đã bỏ lại một số thành viên với hy vọng rằng họ sẽ giữ lại đất đai cho gia đình, trong khi có báo cáo cho rằng một số ít người Công giáo có liên hệ với cộng sản quyết định ở lại tự nguyện.

Mỹ đã cung cấp thực phẩm khẩn cấp, chăm sóc y tế, quần áo và chỗ ở tại các trung tâm tiếp nhận ở Sàigòn và các nơi khác ở miền Nam. Các nguồn giúp đỡ của Mỹ thông qua Phái đoàn Hoạt động Hoa Kỳ (USOM) chịu trách nhiệm cho 97% viện trợ. USOM đã cử các chuyên viên y tế công cộng đến giúp đỡ vệ sinh trong nỗ lực ngăn chặn dịch bệnh lây lan. Các bác sỹ và y tá đã được cử đến để giúp đào tạo các nhân viên địa phương về các quy định chăm sóc sức khỏe, để cuối cùng họ có thể chăm sóc những người tị nạn có nhu cầu về y tế. Để đóng góp vào các nỗ lực viện trợ, tiếp theo Mỹ, Pháp là Vương quốc Anh, Úc, Tây Đức, New Zealand và Hà Lan. Đặc biệt là Úc đã gửi nhiều loại máy móc để canh tác và hướng dẫn kỹ thuật đi kèm theo Kế hoạch Colombo. Với hầu hết những người tị nạn là Công giáo, các cơ quan tình nguyện nổi bật nhất trong việc giúp đỡ chính phủ Hoa Kỳ và Pháp trong các nỗ lực cứu trợ nhân đạo là Công giáo. Hội nghị Phúc lợi Công giáo Quốc gia và Dịch vụ Cứu trợ Công giáo đã đóng góp hơn 35 triệu đô la Mỹ (333 triệu đô la vào năm 2020) và gửi hàng trăm nhân viên cứu trợ đến miền Nam Việt Nam. Các giáo sĩ Hoa Kỳ như Joseph Harnett đã dành hơn một năm để giám sát việc thành lập các dự án nhân đạo và tôn giáo ở Sàigòn. Chúng bao gồm việc thành lập và duy trì các trại trẻ mồ côi, bệnh viện, trường học và nhà thờ. Các tình nguyện viên của Harnett cung cấp cơm và sữa ấm cho 100.000 người tị nạn hàng ngày. Hàng chục nghìn chiếc chăn do các tổ chức Công giáo Hoa Kỳ quyên góp dùng làm giường, mái nhà tạm chống lại những trận mưa như trút nước và làm tường tạm trong các cơ sở nhà ở tập thể. Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc đã đóng góp trong việc giúp đỡ kỹ thuật và phân phối hàng hóa, thực phẩm và nhiều quà tặng khác.

Cộng sản ngăn chặn di cư:

Cùng với việc tuyên truyền kích động, Việt Minh cũng tìm cách giam giữ hoặc ngăn cản những người tị nạn sẽ rời đi. Vì các nhân viên quân sự Mỹ và Pháp chỉ có mặt ở các thành phố lớn, tại các căn cứ không quân và trên bờ sông, cộng sản đã cố gắng ngăn chặn người dân quyết tâm rời đi thông qua sự hiện diện quân sự ở vùng nông thôn để ngăn dòng người tị nạn. Những người cộng sản hoạt động hiệu quả nhất ở các tỉnh Nghệ An và Thanh Hóa mà họ đã kiểm soát từ lâu; chỉ 20% người Công giáo ở Thanh Hóa di cư. Tại một số khu vực của Đồng bằng sông Hồng, các dịch vụ phà và giao thông đường thủy khác đã bị đóng cửa để những người tị nạn không thể đi đến Hải Phòng. Trong một số trường hợp, có báo cáo về việc hàng ngàn nhóm người tỵ nạn bị buộc trở lại bởi một số lớn các cán bộ cộng sản có vũ khí. Do đó, nhiều người tỵ nạn hướng thẳng đến điểm ven biển gần nhất để chờ tàu đi qua đón họ. Trong một lần truy kích bờ biển gần thành trì Công giáo ở Phát Diệm, Hải quân Pháp đã vớt được 42.000 người tị nạn mắc kẹt trong hai ngày. Thông Tấn Xã Việt Nam cũng truy kích khu vực này vào cuối năm 1954 trong hai ngày, đón vài nghìn người tị nạn, nhưng các cuộc tấn công ngày càng tăng của cộng sản buộc họ phải dừng lại. Ở một số vùng nông thôn ven biển, nơi thường người tỵ nạn tập trung trước khi lên tàu để nối với các tàu Hải quân đường dài đưa họ về miền Nam, Việt Minh đã lắp đặt súng cối trên các bãi biển để ngăn chặn những người muốn di tản.

Họ cấm tụ tập đông người với mục đích ngăn chặn toàn bộ các làng hoặc các nhóm lớn người khác cùng nhau di cư, đồng thời cô lập những người bán trâu nước và các đồ đạc khác của họ, vì đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ có ý định chấm dứt nghề nông. Cả người Mỹ và người miền Nam Việt Nam đều khiếu nại lên Ủy ban Kiểm soát Quốc tế về việc vi phạm Hiệp định Genève, nhưng không có kết quả. Theo B. S. M. Murti, đại diện của Ấn Độ tại ICC, ban đầu những người cộng sản không cố gắng ngăn chặn những người tị nạn, nhưng sau đó họ đã nỗ lực tìm cách ngăn chặn liên tục vì càng ngày càng có nhiều dân chúng muốn di cư vào Nam.

Nói tóm lại, cuộc di cư năm 1954 được gọi là Operation Passage to Freedom hay “Chiến dịch Con đường đến Tự do” là một cuộc di cư của hơn một triệu người Việt từ miền Bắc đến vùng đất tự do là miền Nam Việt Nam trong những năm 1954–1955. Cuộc di cư vĩ đại năm 1954 đã xảy ra sau Hiệp định Genève tại Việt Nam, bao gồm hơn một triệu người "di cư vào Nam" (đa số là người Công giáo) và khoảng 150.000 người "tập kết ra Bắc" (đa số là cán bộ, binh sĩ Việt Minh từng tham gia chiến tranh chống Pháp).

Sau trận Điện Biên Phủ, Hiệp định Genève được ký kết giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Pháp, tạm thời chia đôi Việt Nam thành hai vùng tập trung quân sự tại vĩ tuyến 17. Hệ thống bộ máy dân sự và lực lượng quân sự của chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng Hòa được tập trung ở miền Bắc và hệ thống bộ máy dân sự và lực lượng quân sự của chính quyền Liên hiệp Pháp được tập trung ở miền Nam, chờ ngày tổng tuyển cử tự do dự kiến sẽ xảy ra vào ngày 20 tháng 7 năm 1956. Điều 14 phần (d) của Hiệp định cho phép người dân ở mỗi phía di cư đến phía kia và yêu cầu phía quản lý tạo điều kiện cho họ di cư trong vòng 300 ngày sau thoả hiệp đình chiến (Điều 2), tức chấm dứt vào ngày 19 tháng 5, 1955. Dân Hà Nội có 80 ngày, Hải Dương có 100 ngày, còn Hải Phòng, điểm cuối cùng tập trung để di cư có 300 ngày.

Để giám sát thực thi hiệp định, Uỷ hội Quốc tế Kiểm soát Đình chiến được thành lập theo điều 34 của hiệp định với đại diện của ba nước Ấn Độ, Ba Lan, và Canada. Theo tuần báo Time của Hoa Kỳ, những người di cư vào miền Nam, đặc biệt những người Công giáo Việt Nam, cho rằng họ đã bị đàn áp tôn giáo dưới chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng Hòa. Nhiều người thật sự ra đi vì lý do kinh tế và chính trị: họ là những người làm việc cho Pháp, hay giới tư sản không có cảm tình với chính phủ Cộng sản. Một số người là nạn nhân của cải cách ruộng đất tại miền Bắc Việt Nam, bị lấy mất tài sản nên phải bỏ ra đi.

Tuy nhiên, chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng Hòa thì cho rằng những người Công giáo Việt Nam đã bị chính quyền Pháp, Mỹ và thân Mỹ cưỡng bức hay "dụ dỗ di cư". Khẳng định này không mâu thuẫn với các tài liệu của Mỹ về hoạt động của Edward Lansdale, chuyên gia tình báo Mỹ hoạt động tại miền Bắc Việt Nam trong thời gian này, với nhiệm vụ làm suy yếu Việt Nam Dân chủ Cộng Hòa bằng mọi cách có thể. Theo đó, các linh mục miền Bắc giục giã giáo dân vào Nam với lời giảng rằng Đức Mẹ Đồng Trinh đã vào Nam nên họ phải đi theo.

Lansdale và nhóm của ông đã thực hiện một chiến dịch tuyên truyền miêu tả rằng các điều kiện sắp tới dưới chính quyền Việt Minh sẽ ác nghiệt hết mức có thể. Trước tiên là chiến dịch tung tin đồn: tung ra câu chuyện một tiểu đoàn Trung hoa tại Bắc Kỳ đã trả thù một làng Việt Nam, phụ nữ bị hãm hiếp... điều đó làm cho người Việt lo sợ về một cuộc chiếm đóng của quân Trung Quốc. Nhóm này còn phân tán các tờ truyền đơn được giả mạo là của chính phủ Việt Minh, tạo các tin đồn về những chính sách khắc nghiệt, thuê các thầy bói tiên đoán về các tai họa sắp tới. Bản tường trình mật của Lansdale về nhiệm vụ của ông đã ghi nhận số người ghi danh di cư vào Nam tăng lên gấp 3 lần sau khi một tờ truyền đơn giả mạo được phân phát. Bernard Fall, nhà sử học nhận xét: "Mọi người phải công nhận rằng cuộc di cư hàng loạt như thế chủ yếu là kết quả một cuộc hành quân chiến tranh tâm lý của Mỹ và của cả quân đội Pháp.

Ngược lại, có những cáo buộc rằng những tờ bích chương và tờ bướm do Uỷ hội Quốc tế Kiểm soát Đình chiến in và trao cho hai bên phổ biến cho dân chúng biết về quyền tự do di tản thì không được chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng Hòa phân phát. Hơn nữa chính Uỷ hội Quốc tế Kiểm soát Đình chiến đã mở cuộc điều tra đơn khiếu nại của Việt Nam Dân chủ Cộng Hòa về hành động cưỡng bách di cư. Trong số 25.000 người Uỷ hội tiếp xúc, không có ai nhận là họ bị "cưỡng bách di cư" hay muốn trở về Bắc cả. Ngoài những người di cư vào Nam vì lý do tôn giáo (chiếm 2/3 tổng số), số còn lại là những người thuộc khuynh hướng chính trị chống cộng sản, những người có liên quan với chính quyền Pháp hay chính phủ quốc gia, thành phần tư sản thành thị và những gia đình nông thôn lo ngại vì chính sách cải cách ruộng đất và đấu tố. Thêm vào đó là những người thuộc dân tộc thiểu số đã từng theo quân đội Pháp chống Việt Minh. Trong đó có khoảng 45.000 người Nùng vùng Móng Cái và 2.000 người Thái và Mèo từ Sơn La và Điện Biên.

Ngày 9 tháng 8 năm 1954, chính phủ Quốc gia Việt Nam của tân Thủ tướng Ngô Đình Diệm lập Phủ Tổng ủy Di cư Tỵ nạn ở cấp một Bộ trong Nội các với ba Nha đại diện, một ở miền Bắc, một ở miền Trung và một ở miền Nam để xúc tiến việc định cư. Thêm vào đó là Uỷ ban Hỗ trợ Định cư, một tổ chức cứu trợ tư nhân giúp sức.

Đối với sinh viên đại học, Bộ Tư lệnh Pháp dành 12 chuyến bay trong hai ngày 12 và 13 Tháng Tám đưa khoảng 1200 sinh viên miền Bắc vào Nam. Ước tính chỉ khoảng 1/3 ở lại còn 2/3 chọn di cư.

Vì không có đủ phương tiện cho những người di cư vào Nam nên chính quyền Pháp và Bảo Đại phải kêu gọi các nước khác giúp chuyên chở và định cư. Các chính phủ Anh, Ba Lan, Tây Đức, Nam Hàn, Hoa Kỳ, Nhật, Philippines, New Zealand, Đài Loan, Úc và Ý hưởng ứng cùng các tổ chức UNICEF, Hồng Thập Tự, Catholic Relief Services (CRS), Church World Services (CWS), Mennonite Central Committee (MCC), International Rescue Committee (IRC), CARE và Thanh thương Hội Quốc tế.

Ngày 4 tháng 8 năm 1954 cầu hàng không nối phi trường Tân Sơn Nhứt, Sàigòn trong Nam với các sân bay Gia Lâm, Bạch Mai, Hà Nội và Cát Bi, Hải Phòng ngoài Bắc được thiết lập. Nỗ lực đó được coi là cầu không vận dài nhất thế giới lúc bấy giờ (khoảng 1.200 km đường chim bay). Phi trường Tân Sơn Nhứt trở nên đông nghẹt; tính trung bình mỗi 6 phút một là một máy bay hạ cánh và mỗi ngày có từ 2000 đến 4200 người di cư tới. Tổng kết là 4280 lượt hạ cánh, đưa vào 213.635 người.

Ngoài ra, một hình ảnh quen thuộc với người dân tỵ nạn là tàu đổ bộ đến đón người ở gần bờ rồi chuyển ra tàu lớn neo đậu ở ngoài hải phận miền Bắc. Các tàu thủy vừa hạ xuống, hàng trăm người đã tranh giành để leo lên. Các tàu của Việt Nam, Pháp, Anh, Hoa Kỳ, Trung Hoa, Ba Lan... giúp được 555.037 người "vô Nam". "Nam" được hiểu là cả dải duyên hải miền Nam Việt Nam, từ Đà Nẵng tới Vũng Tàu. Vì số người di cư quá đông Cao uỷ Pháp đã xin gia hạn thêm ba tháng và phía Hà Nội đã bằng lòng nên ngày cuối cùng thay vì là ngày 19 tháng 5 được đổi thành ngày 19 tháng 8 năm 1954. Trong thời gian gia hạn, đã có thêm 3.945 người đã vượt tuyến vào Nam thành công. Chuyến tàu thuỷ cuối cùng của cuộc di cư cập bến Sài Gòn vào ngày 16 tháng 8 năm 1954.

Thêm vào đó, còn có tới 102.861 người tự tìm đường bộ và ghe thuyền hoặc phương tiện riêng để di cư vào miền Nam Việt Nam.

Tính đến giữa năm 1954 và 1956, trên 1 triệu người đã di cư từ Bắc vào Nam, trong đó có khoảng 800.000 người Công giáo, tức khoảng 2/3 số người Công giáo ở miền Bắc đã bỏ vào Nam.

Sau khi nước Việt Nam bị chia đôi vào năm 1954 thì trên 1 triệu người dân miền Bắc đã ào ạt di cư vào miền Nam để tránh hiểm họa cộng sản. Kể từ năm 1975 cho đến ngày hôm nay đã có gần 2 triệu người dân miền Nam cùng với những người Bắc đã di cư vào Nam năm 1954 lại lũ lượt kéo nhau di tản và vượt biên ra khỏi miền Nam Việt Nam để đến các nước Tự Do trên Thế giới chỉ vì họ không muốn sống dưới sự cai trị khát máu và bạo tàn của đảng cộng sản Việt Nam!

Trong bài diễn văn của Tổng Thống Ngô Đình Diệm tại buổi khánh thành đập Đồng Cam, Tuy Hòa vào ngày 17 tháng 9 năm 1955 có câu nói dưới đây của Ngài đã trở thành sự thật:

“Nếu bọn Việt Cộng thắng, thì quốc gia Việt Nam cũng sẽ bị tiêu diệt và sẽ biến thành một tỉnh nhỏ của Trung hoa cộng sản. Hơn nữa toàn dân sẽ phải sống mãi mãi dưới ách độc tài của một bọn vong bản vô gia đình, vô tổ quốc, vô tôn giáo."

Tổng Thống Nguyễn Văn Thiệu là người thấu hiểu rất rõ bản chất gian manh, xảo trá và tàn ác của đảng cộng sản Việt Nam hơn ai hết nên Ngài đã là người chống cộng triệt để qua câu nói bất hủ của mình: "Đừng nghe những gì Cộng sản nói, mà hãy nhìn kỹ những gì Cộng sản làm!" lúc nào cũng đúng cho đến khi nào không còn sự hiện diện của cộng sản trên quả địa cầu này nữa.

Ngài Đức Đạt Lai Lạt Ma cũng từng nói về cộng sản như sau: "Cộng sản là loài cỏ dại mọc trên hoang tàn của chiến tranh, là loài trùng độc sinh sôi nảy nở trên rác rưởi của loài người. Cộng sản sinh ra từ nghèo đói và ngu dốt, lớn lên bằng dối trá và bạo lực, chết đi trong sự khinh bỉ và nguyền rủa của toàn thể nhân loại."

Xin mời Quý vị xem tiếp những đoạn phim và hình ảnh đã đăng trong những kỳ trước nói về Tổng Thống Ngô Đình Diệm của nền Đệ Nhất Cộng Hòa, chương trình Người Cày Có Ruộng của Tổng Thống Nguyễn Văn Thiệu và Bệnh Viện Vì Dân do Đệ Nhất Phu Nhân Nguyễn Thị Mai Anh khởi xướng và thành lập.

Đây là cái link của cuốn phim "Cuộc Di Cư 1954 và Di Tản 1975" này mà tôi đã đăng lên YouTube, để cho người nào không có Facebook đều xem được cuốn phim này:

San Jose, ngày 1 tháng 11 năm 2025.

David Tran

See less

 

80 nam CS cai tri VN

 

80 NĂM CỘNG SẢN CAI TRỊ VIỆT NAM:
HỆ LỤY VÀ DI SẢN

 Tài liệu hội thảo 7/11/2025

Một Di Sản Viết Bằng Máu và nước mắt

Tám mươi năm trước, vào năm 1945, Đảng Cộng sản Việt Nam nắm chính quyền trong bối cảnh hỗn loạn của Thế chiến II và sự sụp đổ của chế độ thực dân. Hôm nay, cộng đồng người Việt hải ngoại cùng nhau nhìn lại tám thập niên dưới sự cai trị độc đảng cộng sản – một giai đoạn không được ghi dấu bởi tự do hay phồn vinh, mà bởi sự đàn áp tàn bạo, những bi kịch khôn nguôi và tinh thần kiên cường bất khuất.

Từ nạn đói lớn năm 1945 ở miền Bắc cướp đi sinh mạng của gần hai triệu người, đến các trại “cải tạo” sau chiến tranh, làn sóng người vượt biển vượt biên, cho đến nhà nước công an trị kỹ thuật số ngày nay – nhân dân Việt Nam đã gánh chịu biết bao khổ đau. Chúng ta cùng nhau điểm lại các hình thức đàn áp chính trị, sự tàn phá về kinh tế và diệt vong văn hóa đã trở thành dấu ấn xuyên suốt sự cai trị của Đảng Cộng sản từ năm 1945 đến 2025, và tưởng niệm vô số nạn nhân đã ngã xuống.

Quan trọng hơn hết, chúng tôi kêu gọi toàn thể người Việt hải ngoại tiếp tục giữ gìn và thắp sáng ngọn lửa đấu tranh cho sự thật, tự do và công lý trên quê hương yêu dấu của chúng ta.

 

Đàn Áp Chính Trị: Tám Thập Niên Sống Trong Sợ Hãi và Im Lặng

Dưới chế độ cộng sản, Việt Nam là một quốc gia độc tài độc đảng không chấp nhận bất kỳ tiếng nói đối lập nào. Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) độc quyền toàn bộ quyền lực – không có bầu cử tự do, không có đảng đối lập, và cũng không có hệ thống tư pháp độc lập. Như tổ chức Freedom House ghi nhận: “Việt Nam là một quốc gia độc đảng... quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo và hoạt động xã hội dân sự đều bị kiểm soát nghiêm ngặt. Tư pháp độc lập hoàn toàn vắng bóng.” Ngay từ buổi đầu nắm quyền, chế độ đã xây dựng nền móng cai trị dựa trên bạo lực và khủng bố.

Trong thập niên 1950, nhà cầm quyền Hồ Chí Minh ở miền Bắc đã tiến hành một chiến dịch cải cách ruộng đất tàn bạo, xử tử hàng ngàn nông dân bị quy chụp là “địa chủ” hay “phản động.” Các ước tính đáng tin cậy cho biết khoảng 15.000 đến 50.000 người đã bị giết trong giai đoạn cải cách ruộng đất 1954–1956, một con số mà chính giới chức cộng sản sau này cũng thừa nhận là “quá đà.” Cuộc thảm sát này đã châm ngòi cho nhiều cuộc nổi dậy của nông dân, nhưng đều bị đàn áp đẫm máu – riêng cuộc nổi dậy năm 1956 đã khiến hơn 6.000 người bị giết hoặc bị đưa đi đầy. Đến năm 1975, khi toàn cõi Việt Nam nằm dưới sự kiểm soát của nhà cầm quyền Hà Nội, Đảng Cộng sản đã hoàn thiện toàn bộ công cụ của một nhà nước công an trị: độc quyền chính trị, mạng lưới mật vụ rộng khắp, và một bầu không khí sợ hãi bao trùm xã hội.

Sau khi thắng cuộc chiến năm 1975, chế độ cộng sản đã áp đặt các “trại cải tạo” khắc nghiệt trên khắp miền Nam – thực chất là các trại tù lao động kiểu gulag dành cho mọi thành phần bị xem là “đối tượng chính trị,” từ quân nhân, viên chức, giáo chức, tu sĩ cho đến thường dân từng phục vụ dưới thể chế Việt Nam Cộng Hòa. Hàng trăm ngàn người đã bị bắt giam không xét xử và đưa đến những trại giam biệt lập, nơi họ bị cưỡng bức lao động khổ sai, nhồi sọ chính trị và tra tấn dã man. Nhiều người bị giam giữ suốt nhiều năm, thậm chí tới 17–18 năm, chỉ vì niềm tin chính trị trong quá khứ. Ước tính lên đến một triệu người miền Nam đã trải qua các trại cải tạo, và khoảng 165.000 người đã chết vì hành quyết, bệnh tật, đói khát hay bị tra tấn. Tra tấn là điều phổ biến trong các trại này – không chỉ là sự trả thù mà còn là công cụ đàn áp và nhồi sọ tinh vi. Cho đến nay, thân nhân của các nạn nhân vẫn mang những vết thương tinh thần không thể lành – như lời kể của một cựu tù nhân: “Nhiều người chết vì đói, vì bị tra tấn hay bệnh tật. Họ bị chôn vùi trong rừng núi hoang vu, mộ phần không tên… Gia đình họ không bao giờ tìm lại được.” Đó chính là cái giá kinh hoàng của cái gọi là “giải phóng” – nhà tù thay vì tự do.

Ở Việt Nam thời cộng sản, bất kỳ ai bất đồng chính kiến hay đòi hỏi quyền căn bản đều bị đàn áp ngay lập tức. Đảng cầm quyền duy trì quyền lực bằng hệ thống giám sát dày đặc, mạng lưới chỉ điểm ở từng làng xã, và một bộ máy pháp luật được thiết kế để trừng phạt mọi tiếng nói đối lập. Những ai chất vấn chế độ đều bị gán là “thù địch với nhân dân,” bị truy tố theo các điều luật mơ hồ về “an ninh quốc gia” như “tuyên truyền chống Nhà nước” hay “phá hoại khối đoàn kết toàn dân.” Các phiên tòa xử các nhà bất đồng chính kiến thường chỉ kéo dài vài giờ, với bản án đã được soạn sẵn và không có cơ hội bào chữa thực sự – một kiểu “nhạo báng công lý” cho thấy sự vắng bóng hoàn toàn của một nền tư pháp độc lập, khi tòa án chỉ là công cụ trấn áp của Đảng.

Trong suốt nhiều năm, hàng trăm nhà hoạt động ôn hòa, blogger, công đoàn độc lập, tu sĩ và thường dân đã bị bỏ tù chỉ vì quan điểm của họ. Chỉ trong vài năm gần đây, số lượng tù nhân lương tâm đã gia tăng kỷ lục. Ân xá Quốc tế báo cáo rằng năm 2020 có ít nhất 170 tù nhân lương tâm đang bị giam giữ, trong đó có 69 người bị bắt chỉ vì đăng bài trên mạng xã hội. Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) cũng cho biết bất kỳ ai chỉ trích chế độ độc đảng đều đối diện với sự đe dọa, đánh đập, quản thúc tại gia, và các bản án tù dài hạn dựa trên cáo buộc ngụy tạo. Ngay cả khi đã mãn án, các cựu tù nhân vẫn bị giám sát, quấy nhiễu hoặc buộc phải lưu vong. Thông điệp của chế độ rất rõ ràng: không một tiếng nói phản kháng nào được phép tồn tại. Trong suốt tám mươi năm, người dân Việt Nam đã sống trong một hình thức thiết quân luật tinh thần – nơi mà tư tưởng và lời nói đều bị kiểm soát nghiệt ngã.

Một số chiến thuật đàn áp mà nhà cầm quyền cộng sản Việt Nam đã áp dụng suốt nhiều thập niên qua bao gồm:

  • Giam giữ hàng loạt và trại lao động cưỡng bức:
    Từ các trại “cải tạo” trong thập niên 1970 đến những phòng giam ngày nay, chế độ cộng sản đã sử dụng biện pháp giam cầm như một công cụ để khuất phục ý chí của đối lập. Tù nhân thường bị biệt giam trong nhiều tháng, bị từ chối quyền có luật sư, và phải chịu các cuộc thẩm vấn lạm dụng cùng tra tấn. Trong những năm đầu, các nhà tù chính trị (như các trại cải tạo khét tiếng) thực chất là trại tập trung – nơi mà chế độ tìm cách tiêu diệt đối kháng bằng lao động khổ sai và bỏ đói. Nhiều người bị giam giữ đã không bao giờ trở về.
  • Xét xử kiểu trình diễn và ép nhận tội:
    Đảng Cộng sản Việt Nam đã kế thừa các phương pháp Stalinist và Maoist để ép buộc tù nhân nhận tội nhằm phô trương trên truyền thông nhà nước. Những năm gần đây, Hà Nội còn sao chép mô hình của Trung Cộng khi cho phát sóng truyền hình những “lời thú tội” của các nhà hoạt động – thậm chí cả những nông dân bình thường. Từ năm 2007, ít nhất 21 người – bao gồm luật sư nhân quyền, người khiếu kiện đất đai, và nhà báo độc lập – đã bị cưỡng ép thú tội trên truyền hình, nhiều người mang dấu tích bầm tím rõ rệt trên mặt. Một trường hợp nghiêm trọng xảy ra năm 2020, sau vụ tranh chấp đất đai đầy bạo lực tại xã Đồng Tâm, bốn thành viên trong gia đình cụ Lê Đình Kình bị bắt và bị phát hình trên VTV với vết cắt và bầm tím, thú nhận “tội danh nghiêm trọng” chỉ vài ngày sau khi sự việc xảy ra. Những “lời thú tội” trên truyền hình như vậy hoàn toàn vi phạm pháp luật Việt Nam và các công ước quốc tế, nhưng chế độ vẫn sử dụng nhằm mục tiêu làm nhục các nhà bất đồng chính kiến và thao túng dư luận. Như Tổ Chức Theo Dõi Nhân Quyền nhận định, đây là “một chiến thuật đáng xấu hổ được các chính quyền độc tài dùng để đe dọa, buộc các tiếng nói phản biện phải im lặng.”
  • Giám sát toàn diện và kiểm duyệt tuyệt đối:
    Chế độ cộng sản hiện nay đã hiện đại hóa bộ máy đàn áp bằng công nghệ giám sát kỹ thuật số tân tiến. Mọi phương tiện truyền thông tại Việt Nam đều do nhà cầm quyền kiểm soát; các tổ chức báo chí hay xã hội dân sự độc lập đều bị cấm. Nhà cầm quyền kiểm duyệt báo chí, sách vở, phim ảnh, âm nhạc – bất cứ điều gì bị xem là “nhạy cảm chính trị.” Internet bị giám sát chặt chẽ: theo xếp hạng của Freedom House, Việt Nam là một quốc gia “không có tự do internet,” vì nhà cầm quyền sử dụng cả biện pháp pháp lý lẫn kỹ thuật để giới hạn nội dung và trừng phạt phát ngôn trên mạng. Năm 2018, nhà cầm quyền ban hành Luật An ninh mạng, buộc các công ty như Facebook và Google phải gỡ bỏ nội dung “không phù hợp” theo yêu cầu của nhà cầm quyền, đồng thời giao nộp thông tin người dùng.

Để kiểm soát không gian mạng, quân đội Việt Nam đã thành lập “Lực lượng 47” gồm 10.000 binh sĩ an ninh mạng, chuyên chống lại các “quan điểm sai trái.” Lực lượng này cùng với đội ngũ dư luận viên được nhà nước tài trợ đã theo dõi các bài viết trên Facebook, tràn ngập các diễn đàn mạng bằng tuyên truyền và tố cáo người dân cho cơ quan công an. Đáng tiếc là các tập đoàn công nghệ lớn thường xuyên tuân hành yêu cầu kiểm duyệt của nhà cầm quyền – Facebook và YouTube nay đã gỡ bỏ hoặc chặn nội dung theo vùng địa lý theo yêu cầu của Hà Nội, với tỷ lệ chấp hành lên đến 95% đối với Facebook. Kết quả là một hệ thống đàn áp phát ngôn trên mạng ở quy mô công nghiệp.

Nhiều blogger đã bị tuyên án 10 năm tù chỉ vì viết bài về tham nhũng hay nhân quyền. Người dân Việt Nam ngày nay hiểu rõ rằng email, điện thoại và mạng xã hội đều có thể bị theo dõi bởi bộ máy an ninh khổng lồ. Bóng dáng của nhà cầm quyền hiện diện ở khắp nơi – từ tổ dân phố, giấy mời công an, cho đến các hình thức gián điệp công nghệ cao. Chế độ cộng sản thực chất đã xây dựng một nhà nước giám sát theo kiểu Orwell, xâm nhập sâu vào tận cùng đời sống riêng tư của người dân.

Chỉ đến năm 1986, khi nền kinh tế đã trên bờ vực sụp đổ hoàn toàn, Đảng Cộng sản mới miễn cưỡng áp dụng chính sách cải cách kinh tế thị trường Đổi Mới.
Bằng cách cho phép các yếu tố của chủ nghĩa tư bản quay trở lại – tháo dỡ hệ thống hợp tác xã thất bại và khuyến khích tư nhân làm ăn – Việt Nam mới bắt đầu thoát khỏi nguy cơ đói nghèo. Sản lượng nông nghiệp tăng vọt ngay khi nông dân được phép canh tác trên chính mảnh ruộng của mình. Thực tế là chính những cải cách theo hướng kinh tế thị trường đã cứu Việt Nam khỏi nạn đói – điều đó là bản cáo trạng nặng nề đối với toàn bộ chính sách kinh tế cộng sản từ 1945 đến 1985. Những thập niên “thí nghiệm ý thức hệ” ấy đã để lại một di sản nghèo đói cùng cực. Năm 1990, dù đã vài năm hồi phục, GDP bình quân đầu người của Việt Nam vẫn dưới 100 USD – khiến quốc gia này nằm trong nhóm nghèo nhất thế giới. Cái giá của thử nghiệm cộng sản là cả một thế hệ bị tước mất tương lai.

Tham nhũng và bất bình đẳng:
Sau Đổi Mới, tuy kinh tế Việt Nam bắt đầu tăng trưởng, nhưng những vấn nạn mới lại xuất hiện: tham nhũng tràn lan, tư bản thân hữu, và bất công xã hội. Đảng Cộng sản không chỉ duy trì quyền lực bằng đàn áp, mà còn bằng cách kiểm soát toàn bộ cơ hội kinh tế nhằm phục vụ lợi ích phe nhóm. Tham nhũng hiện diện ở mọi cấp cầm quyền. Giới chóp bu của Đảng và thân nhân họ vơ vét tài sản thông qua doanh nghiệp nhà nước, giao dịch đất đai, và biển thủ viện trợ quốc tế. Trong khi đó, người dân thường đối diện với tình trạng bất bình đẳng ngày càng gia tăng. Dù tổng thể tài sản quốc gia có tăng, nhưng lợi ích lại tập trung trong tay các phe nhóm thân Đảng và một tầng lớp siêu giàu mới nổi. Một báo cáo của Oxfam ghi nhận: người giàu nhất Việt Nam kiếm được trong một ngày nhiều hơn người nghèo nhất kiếm được trong 10 năm. Trong lúc khách sạn sang trọng và trung tâm thương mại mọc lên tại các thành phố lớn, thì hàng triệu người dân ở nông thôn và các khu ổ chuột đô thị vẫn phải vật lộn để sống còn. Lời hứa xã hội chủ nghĩa về “công bằng” giờ đây đã biến thành một “miền Tây tư bản hoang dã” dành riêng cho thiểu số, dưới sự bảo kê của một chế độ vẫn xưng danh là cộng sản. Một phân tích từng viết: “Tăng trưởng của Việt Nam đi kèm với một làn sóng tham nhũng bê bối và khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.” Không có báo chí độc lập hay phe đối lập, tình trạng tham nhũng không thể được giám sát hiệu quả – một số chỉ số quốc tế xếp Việt Nam vào nhóm các chế độ tham nhũng nhất châu Á. Từ “lót tay” để xin giấy tờ đến các vụ bê bối lớn liên quan đến đầu tư hạ tầng cơ sở hay ngân sách chống dịch – tham nhũng hiện diện khắp nơi. Người dân thấy một Đảng rao giảng tư tưởng Marx và Hồ Chí Minh, nhưng sống như các ông hoàng tỷ phú.

Cướp đất và bóc lột:
Một hệ quả đau đớn đặc biệt của tham nhũng là vấn nạn cướp đất. Tại Việt Nam, theo luật, đất đai thuộc “sở hữu toàn dân” nhưng do nhà nước quản lý – nghĩa là nhà cầm quyền có quyền tước đoạt đất từ tay nông dân để giao cho các nhà đầu tư, thường chỉ đền bù rẻ mạt. Các quan chức địa phương, cấu kết với doanh nghiệp, đã chiếm đoạt đất canh tác màu mỡ lẫn nhà cửa ở thành thị, gây phẫn nộ trong dân chúng. Chính số liệu của nhà nước cũng cho thấy: 70% đơn thư khiếu nại của người dân liên quan đến tranh chấp đất đai. Từ thập niên 1980, các nhà quan sát đã ghi nhận tình trạng “cưỡng đoạt tài sản trái pháp luật” bởi nhà cầm quyền địa phương là rất phổ biến. Nông dân nào phản đối bị đàn áp bằng bạo lực hoặc bị bắt giam.

Một ví dụ điển hình là vụ Đồng Tâm vào tháng 1 năm 2020. Đồng Tâm là một làng nhỏ gần Hà Nội, nơi dân làng phản đối việc quân đội chiếm đất chung của họ để làm khu công nghiệp. Vào rạng sáng ngày 9 tháng 1, 2020, nhà cầm quyền huy động khoảng 3.000 cảnh sát vũ trang đột kích vào làng, dẫn đến một vụ đụng độ đẫm máu. Ông Lê Đình Kình, 84 tuổi – trưởng làng và người đứng đầu cuộc phản đối – đã bị công an bắn chết ngay tại nhà. Nhà cầm quyền tuyên bố rằng người dân làng đã giết ba cảnh sát (theo phiên bản chính thức thì ba công an rơi xuống hố bê tông và tử vong). Sau đó, hàng chục người dân bị bắt. Trong một phiên tòa được tuyên truyền rầm rộ vào cuối năm, hai con trai của ông Kình bị tuyên án tử hình, một người cháu lãnh án chung thân, và nhiều người khác bị kết án tù nặng nề. Các tổ chức quốc tế lên án phiên xử là “vi phạm nghiêm trọng quyền được xét xử công bằng.” Đáng sợ hơn là những lời “thú tội” ép buộc trên truyền hình: chỉ vài ngày sau cái chết của ông Kình, đài truyền hình nhà nước chiếu hình ảnh thân nhân ông – mặt mũi bầm tím, băng bó – đứng trước ống kính “nhận tội”. Vụ Đồng Tâm cho thấy cách nhà cầm quyền đối xử với những người bảo vệ quyền sử dụng đất – bằng bạo lực tử vong, bản án nặng nề, và chiến dịch truyền thông bôi nhọ nạn nhân. Đáng buồn thay, đây không phải là trường hợp cá biệt – các cộng đồng nông thôn khác như Thủ Thiêm hay Văn Giang cũng từng trải qua những vụ cưỡng chế đất tương tự. Với người nông dân Việt Nam, đất đai là sự sống. Việc bị tước đoạt đất bởi một nhà nước tham nhũng không chỉ khiến họ mất kế sinh nhai, mà còn phá vỡ cấu kết xã hội và văn hóa làng quê bao đời.

Cuối cùng, cần phải nhấn mạnh rằng việc quản lý sai lầm của Đảng Cộng sản đã khiến Việt Nam rơi vào tình trạng phụ thuộc nguy hiểm vào các cường quốc ngoại bang – đặc biệt là các chế độ độc tài khác. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Việt Nam sống nhờ viện trợ từ Liên Xô và Trung Cộng. Ngay cả sau khi Liên Xô sụp đổ, Hà Nội vẫn tiếp tục ve vãn Bắc Kinh để tìm kiếm đầu tư và hậu thuẫn chính trị – bất chấp hành vi bành trướng của Trung Cộng trên Biển Đông và lịch sử đô hộ khu vực. Hiện nay, Trung Cộng là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng từ một phần tư đến một phần ba tổng kim ngạch thương mại, và tràn ngập thị trường Việt Nam bằng hàng hóa giá rẻ. Việt Nam bị thâm hụt thương mại khổng lồ với Trung Cộng và lệ thuộc vào nguyên liệu từ Trung Cộng cho ngành sản xuất. Sự lệ thuộc kinh tế này đã chuyển hóa thành ảnh hưởng chính trị: Đảng Cộng sản Việt Nam thường xuyên giữ lập trường dè dặt, tránh làm phật lòng Bắc Kinh (chẳng hạn như việc đàn áp các cuộc biểu tình chống Trung Cộng trong nước).
Tương tự, Nga vẫn là nguồn cung cấp vũ khí chủ yếu cho Việt Nam – hơn 80% vũ khí nhập khẩu của Việt Nam từ thập niên 1990 đến nay xuất xứ từ Nga. Dù Nga đang tiến hành chiến tranh xâm lược Ukraine, Hà Nội vẫn tránh chỉ trích, một phần do sự lệ thuộc này.

Bi kịch ở đây là sau 80 năm độc lập trên danh nghĩa, các lãnh đạo cộng sản lại khiến đất nước lệ thuộc về kinh tế vào một loạt cường quốc ngoại bang mới (Trung Cộng và nước Nga thời Putin). Thay vì xây dựng một nền kinh tế tự lực, phồn thịnh phục vụ nhân dân, Đảng đã dựng nên một nền kinh tế thân hữu phục vụ quyền lợi riêng – khiến Việt Nam dễ bị tổn thương trước áp lực ngoại bang và tụt hậu xa so với các nước láng giềng phi cộng sản.

Tóm lại, di sản kinh tế của chủ nghĩa cộng sản tại Việt Nam là một chuỗi sai lầm ý thức hệ dẫn đến chủ nghĩa tư bản độc tài:

  • Những thập niên đầu mang lại tập thể hóa, kinh tế chỉ huy và sụp đổ – gây ra nghèo đói cùng cực.
  • Những thập niên sau, sau khi cải cách một phần, mang lại tăng trưởng – nhưng cũng đồng thời nuôi dưỡng tham nhũng, bất bình đẳng, cướp đất, và lệ thuộc ngoại bang.

Mẫu số chung trong mọi chính sách là: các quyết định đều được đưa ra nhằm bảo vệ quyền lực và lợi ích của Đảng, chứ không vì nâng cao đời sống của toàn dân. Tinh thần lao động và sáng tạo của người Việt đã bị bóp nghẹt và khai thác ở mọi cấp độ bởi những kẻ cai trị họ.

 

Hủy Diệt Văn Hóa: Xóa bỏ di sản và tiêu diệt niềm tin

Bên cạnh chính trị và kinh tế, sự cai trị của cộng sản còn để lại hậu quả nghiêm trọng về mặt văn hóa và tâm linh ở Việt Nam. Trong suốt 80 năm qua, chế độ cộng sản đã có một chiến lược có hệ thống nhằm triệt tiêu di sản văn hóa dân tộc, các truyền thống tôn giáo đa dạng, và thậm chí là ký ức lịch sử của một bộ phận lớn dân chúng. Mục tiêu của họ là “nhào nặn” xã hội Việt Nam thành một hình mẫu đơn điệu phù hợp với ý thức hệ cộng sản – và triệt tiêu mọi hình thức trung thành khác như tôn giáo, bản sắc vùng miền, hay di sản của Việt Nam Cộng Hòa. Hệ quả là một tổn thất nghiêm trọng cho di sản chung, một sự đứt gãy trong dòng truyền thừa sự thật giữa các thế hệ, và một vết thương tinh thần sâu đậm trong lòng những người bị tước đoạt quyền được sống đúng với chính mình.

Đàn áp văn học và tư tưởng:

Nền văn minh Việt Nam có một truyền thống lâu đời về văn chương, triết học và nghệ thuật. Thế nhưng, thời cộng sản lại là thời kỳ của kiểm duyệt khắt khe và đàn áp trí thức. Ngay từ giữa thập niên 1950, nhà cầm quyền cộng sản miền Bắc đã dập tắt phong trào Nhân Văn Giai Phẩm, một nhóm văn nghệ sĩ đòi tự do sáng tác. Các nhà thơ, nhà báo bị cấm xuất bản, bị bỏ tù hoặc đày đi lao động khổ sai chỉ vì sáng tác “phản động.”
Từ đó trở đi, mọi nhà xuất bản đều thuộc nhà nước, và bất kỳ tác phẩm nào chỉ trích chế độ đều bị cấm. Nhiều cây bút tài năng bị cấm phải im tiếng, buộc phải lưu vong hoặc viết dưới sự đe dọa thường trực. Giáo dục bị biến thành công cụ tuyên truyền: sách giáo khoa tán dương Đảng Cộng sản và các chiến thắng quân sự, trong khi xóa bỏ những sự thật bất tiện.

Ví dụ, sách lịch sử ca ngợi Hồ Chí Minh và công cuộc kháng chiến của Đảng, nhưng hoàn toàn không nhắc đến các tội ác như Cải Cách Ruộng Đất hay nạn đói thời bao cấp. Sự tồn tại của Việt Nam Cộng Hòa – miền Nam trước 1975 – bị miêu tả đơn thuần là một “chế độ bù nhìn của đế quốc,” thay vì một quốc gia mà hàng triệu người từng tự hào gọi là quê hương trong suốt hai thập niên. Việc xóa bỏ di sản miền Nam là một cách để hợp thức hóa diễn ngôn chiến thắng của phe cộng sản. Các thế hệ học sinh ở Việt Nam lớn lên mà không hề biết về Hiệp định Genève năm 1954 đã chia đôi đất nước, cũng như không được học một cách công bằng về Chiến tranh Việt Nam – ngoài lối tuyên truyền “chống Mỹ cứu nước.” Việc bóp méo và che giấu lịch sử là một mất mát văn hóa nghiêm trọng – nó tước đoạt của thế hệ trẻ quyền được hiểu về một quá khứ đa nguyên, và quyền xây dựng một bản sắc dân tộc dựa trên sự thật.

Tàn phá các di tích lịch sử:

Cộng sản Việt Nam nhiều lần chủ trương hủy diệt các biểu tượng vật chất của “xã hội cũ.” Ở miền Bắc, sau năm 1954, nhiều công trình kiến trúc thời Pháp thuộc, thư viện, tượng đài đã bị phá hủy. Sau năm 1975, tại miền Nam, khuynh hướng này càng mang tính hằn học, trả thù. Một trong những ví dụ đau lòng nhất là số phận của Nghĩa Trang Quân Đội Biên Hòa – nơi an nghỉ của khoảng 16.000 chiến sĩ Việt Nam Cộng Hòa đã hy sinh vì bảo vệ nền tự do của miền Nam. Nghĩa trang thiêng liêng này – tương tự như Arlington của Hoa Kỳ – đã bị bức hại sau ngày cộng sản “tiếp quản”. Các bia mộ bị đập phá, mồ mả bị đào xới, bức tượng người lính uy nghiêm ở cổng nghĩa trang bị giật sập. Nhà cầm quyền còn cho trồng cây phủ lên phần lớn khu nghĩa trang để xóa dấu tích khỏi tầm nhìn công chúng.

Một cựu quân nhân Việt Nam Cộng Hòa nói: “Sau khi cộng sản chiếm được miền Nam, họ hủy hoại tất cả… Mục tiêu rất rõ ràng: xóa chúng tôi khỏi lịch sử.” Một sử gia người Úc xác nhận: “Các nghĩa trang quân đội miền Nam bị nhà cầm quyền ủi sập bằng xe ủi.” Gia đình các tử sĩ không được phép vào chăm sóc mộ phần; suốt hàng chục năm, nơi này bị bỏ hoang, cỏ dại mọc um tùm. Mãi đến những năm gần đây, nhờ áp lực vận động từ người Việt hải ngoại, một số nỗ lực phục hồi nhỏ mới bắt đầu xuất hiện.

Vô số đài tưởng niệm, tượng đài, công trình kiến trúc gắn liền với miền Nam cũng đã bị phá bỏ hoặc bị cưỡng chiếm. Dinh Độc Lập – biểu tượng của chính thể Việt Nam Cộng Hòa – bị đổi tên thành “Hội Trường Thống Nhất” và biến thành bảo tàng tuyên truyền. Tên đường phố vinh danh các anh hùng miền Nam hay các văn nghệ sĩ Pháp đều bị thay bằng tên gọi “cách mạng.” Ngay cả tại cố đô Huế, nơi hội tụ tinh hoa văn hóa cổ truyền, cộng sản cũng thể hiện sự coi thường di sản. Trong cuộc Thảm Sát Tết Mậu Thân 1968, lực lượng Việt Cộng đã chiếm đóng thành phố và tàn sát hàng ngàn thường dân. Trận đánh sau đó cũng phá hủy hàng loạt chùa chiền, công trình cổ. Sau chiến tranh, các ngôi mộ tập thể lại bị san bằng để che dấu vết tích của cuộc thảm sát.

Tuy một phần tổn thất đến từ chiến tranh, nhưng chính sách “tẩy xóa văn hóa” sau 1975 là hành vi có chủ đích: mọi thứ không phù hợp với lăng kính tuyên truyền của Đảng đã bị hoặc đều có nguy cơ bị xóa sổ.

Bách hại tôn giáo:

Không nơi nào bị ảnh hưởng văn hóa và đạo đức sâu sắc hơn bởi sự cai trị cộng sản bằng lĩnh vực tự do tôn giáo. Việt Nam vốn là một quốc gia đa tín ngưỡng – với Phật Giáo, Thiên Chúa Giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo, Hồi Giáo và các tín ngưỡng dân gian. Nhưng dưới chế độ cộng sản, tất cả các tôn giáo này đều bị can thiệp, cưỡng chế hoặc đàn áp một cách có hệ thống. Mục tiêu của nhà nước cộng sản là biến tôn giáo thành công cụ phục vụ Đảng – nếu không thì phải bị dập tắt hoàn toàn.

Một trong những trường hợp nghiêm trọng nhất là việc đàn áp Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất (GHPGVNTN). GHPGVNTN là tổ chức Phật Giáo lớn nhất tại miền Nam trước năm 1975, được lãnh đạo bởi các vị cao tăng khả kính như Hòa Thượng Thích Huyền Quang và Thích Quảng Độ. Sau 1975, nhà cầm quyền cộng sản tuyên bố giải tán GHPGVNTN vào năm 1981 vì tổ chức này từ chối đặt dưới quyền kiểm soát của nhà nước. Thay vào đó, nhà cầm quyền dựng nên một Giáo hội Phật Giáo quốc doanh và buộc toàn thể tăng ni phải gia nhập. Khi các vị lãnh đạo GHPGVNTN lên tiếng phản đối – chẳng hạn như Hòa Thượng Huyền Quang vào năm 1992 gửi thư phản đối việc cấm đoán GHPGVNTN và chiếm dụng chùa chiền – thì nhà cầm quyền lập tức trấn áp. Hai vị Hòa Thượng Huyền Quang và Quảng Độ bị bắt và đày đi ở những nơi hẻo lánh từ năm 1982. Các ngôi chùa trực thuộc GHPGVNTN bị theo dõi, phá phách, và các hoạt động từ thiện hay sinh hoạt tôn giáo độc lập đều bị coi là bất hợp pháp. Hòa Thượng Thích Thiện Minh – một lãnh đạo khác của GHPGVNTN – bị tra tấn đến chết trong nhà tù. Tới giữa thập niên 1990, hầu như mọi hoạt động Phật Giáo độc lập đều bị xóa sổ. Chư Tăng bị bắt giam chỉ vì phát chẩn gạo cứu trợ dưới danh nghĩa GHPGVNTN. Đến nay, Giáo Hội vẫn bị cấm hoạt động, và Hòa Thượng Thích Quảng Độ – vị Đệ Ngũ Tăng Thống – đã viên tịch vào năm 2020 sau cả một đời sống trong tù đày, nhưng vẫn bất khuất với niềm tin vào tương lai của dân tộc và đạo pháp. Cuộc đàn áp GHPGVNTN – một tổ chức tôn giáo ôn hòa – cho thấy rằng ngay cả Phật Giáo, tôn giáo truyền thống lớn nhất của Việt Nam, cũng bị coi là mối đe dọa nếu không nằm dưới gọng kìm kiểm soát của Đảng.

Thiên Chúa Giáo và Tin Lành cũng là mục tiêu bị đàn áp, tuy hình thức có phần khác biệt. Giáo Hội Thiên Chúa Giáo, với tư cách là một định chế toàn cầu, không bị đặt ra ngoài vòng pháp luật, nhưng nhà nước cộng sản kiểm soát chặt chẽ việc bổ nhiệm giám mục. Những linh mục dám công khai cổ xúy nhân quyền – như Linh Mục Nguyễn Văn Lý – đã nhiều lần bị bắt giam. Hình ảnh cha Lý bị bịt miệng ngay trong phiên tòa năm 2007 từng gây chấn động thế giới.

Nhà cầm quyền cộng sản cũng chiếm dụng cơ sở nhà thờ, sách nhiễu những giáo dân tranh đấu cho tự do tôn giáo. Giáo Hội Tin Lành, đặc biệt tại các vùng dân tộc thiểu số, bị đàn áp một cách khốc liệt. Tại vùng Tây Nguyên, các sắc dân bản địa như người Thượng (Montagnard/Degar) – nhiều người trong số họ đã theo đạo Tin Lành trong thời chiến – phải đối diện với bách hại văn hóa và tôn giáo.

Nhà cầm quyền Hà Nội xem người Thượng như một mối đe dọa do họ có bản sắc văn hóa riêng biệt và từng liên minh với quân đội Hoa Kỳ. Để triệt tiêu tinh thần tự trị của họ, nhà cầm quyền đã cho di dân người Kinh lên định cư hàng loạt, đồng thời tìm cách xóa nhòa bản sắc dân tộc. Nhiều tín đồ Tin Lành người Thượng từ chối gia nhập Hội thánh do nhà nước kiểm soát, và thay vào đó tổ chức các buổi lễ tại các “nhà thờ tư gia” độc lập.

Phản ứng của nhà nước? Công an đột kích các buổi cầu nguyện, đóng cửa nhà thờ, và cưỡng bức tín đồ phải “bỏ đạo.” Vào tháng 2 năm 2001 và tháng 4 năm 2004, hàng ngàn người Thượng đã xuống đường biểu tình ôn hòa tại Tây Nguyên để phản đối việc tước đoạt đất đai tổ tiên và đàn áp tôn giáo. Phản ứng của nhà cầm quyền là điều động quân đội và công an đàn áp với súng và dùi cui.

Vào dịp Lễ Phục Sinh năm 2004, có đến 10 người biểu tình bị giết khi quân đội trấn áp các cuộc cầu nguyện công khai. Sau đó là làn sóng bắt bớ khổng lồ – hàng trăm người Thượng bị giam giữ và nhiều người bị kết án từ 13 tới 17 năm tù, chỉ vì tham gia biểu tình hay tìm cách vượt biên sang Campuchia xin tị nạn. Human Rights Watch ghi nhận rằng trong giai đoạn 2001–2006, có hơn 250 tín đồ Tin Lành người Thượng bị kết án tù vì “sinh hoạt tôn giáo trái phép” hoặc các hành vi phản kháng ôn hòa. Tình trạng tra tấn tù nhân người Thượng cũng đã được các tổ chức nhân quyền quốc tế ghi nhận. Nhà cầm quyền thường viện lý do “ly khai” để biện minh, nhưng thực chất là đang cố tiêu diệt văn hóa người Thượng – từ ngôn ngữ, quyền sử dụng đất đai, đến đức tin của họ. Cuộc khủng hoảng người Thượng là minh chứng rõ nét cho chính sách của chế độ cộng sản đối với các sắc dân và tôn giáo thiểu số – một chính sách có dấu hiệu diệt chủng văn hóa.

Không chỉ Phật Giáo hay Thiên Chúa Giáo bị nhắm đến. Các tôn giáo khác cũng chịu đàn áp: Hòa Hảo, một giáo phái Phật Giáo phổ biến tại miền Tây Nam Bộ, từng bị cấm hoạt động nhiều năm và chỉ được phép tồn tại dưới hình thức quốc doanh, trong khi các vị giáo sĩ độc lập bị bắt giữ. Cao Đài cũng bị cưỡng ép phải chấp nhận ban lãnh đạo do nhà nước dựng nên. Các tín ngưỡng dân gian, như đạo Mẫu hay tín ngưỡng người Khmer Krom, Chăm và các sắc tộc khác, bị gạt ra ngoài lề xã hội hoặc bị biến dạng. Tổng thể, một đất nước vốn có đời sống tâm linh phong phú và đa dạng như Việt Nam đã trở nên đơn điệu, bị khủng b và mất tự do dưới sự cai trị của Đảng cộng sản. Mặc dù nhà cầm quyền luôn tuyên bố rằng họ “tôn trọng tự do tôn giáo,” trên thực tế, họ muốn tất cả các tôn giáo phải quy phục Đảng như một “quốc giáo tối thượng.”

Tẩy não và nhồi sọ tư tưởng:

Ngay từ thuở ấu thơ, người dân Việt Nam dưới chế độ cộng sản đã bị áp đặt dưới một chế độ tuyên truyền liên tục. Các bài hát, phim hoạt họa, và bài học ở trường đều ca ngợi “Cách mạng” và Đảng. Trong trường học, học sinh được dạy đọc thuộc các khẩu hiệu như “Đảng Cộng Sản vinh quang.” Các tiết học lịch sử đơn giản hóa những biến cố phức tạp thành những câu chuyện một chiều: cộng sản là anh hùng, “phản động” là ác độc. Không có tự do học thuật – giảng viên đại học có thể bị sa thải, thậm chí bị bắt giam nếu họ đặt nghi vấn về chủ nghĩa Mác–Lê hay đường lối của Đảng. Thay vì khuyến khích tư duy phản biện, hệ thống giáo dục nhồi nhét sự phục tùng và tuân thủ mù quáng. Sự “trói buộc trí tuệ” này là một bi kịch văn hóa: nó đã tạo ra nhiều thế hệ người dân hoặc chỉ biết một “chân lý” do Đảng định sẵn, hoặc phải sống hai mặt – một khuôn mặt công khai để nói điều “phải phép,” và một khuôn mặt kín đáo trong chỗ gia đình, nơi họ mới dám chia sẻ những suy nghĩ thật sự. Chính sự đạo đức giả đó đã bào mòn nền tảng đạo lý của xã hội. Nhiều người trẻ ở Việt Nam hôm nay cảm thấy một nỗi hoang mang về bản sắc: không biết phải tin ai, tin điều gì – vì toàn bộ quá trình trưởng thành của họ là một chuỗi những kinh nghiệm “lọc qua lăng kính của Đảng.”

Tổng kết lại, nền văn hóa của tám mươi năm cộng sản trị tại Việt Nam là một di sản đắng cay và đau đớn. Chế độ đã nhổ bật gốc rễ truyền thống, bịt miệng những phát ngôn, và cố gắng nhào nặn một xã hội từ chỗ đa nguyên phong phú thành một hợp xướng đơn điệu chỉ biết ca ngợi Đảng. Tuy nhiên, họ đã không thành công trong việc dập tắt linh hồn Việt Nam – bởi chúng ta vẫn thấy linh hồn ấy sống động trong những vần thơ viết lén, trong những buổi lễ âm thầm trong tư gia, trong cách thức các gia đình vẫn ôn lại sự thật qua những lời tâm sự nhẹ nhàng. Nhưng chúng ta cũng không thể phủ nhận những tổn thất: một thế hệ ở miền Bắc lớn lên mà chưa từng được nghe một bản nhạc tự do hay đọc một cuốn sách không bị kiểm duyệt; một thế hệ ở miền Nam mất nước, mất quốc kỳ, và mất những định chế văn hóa từng là niềm tự hào của họ. Chùa chiền, nhà thờ, và nghĩa trang bị xúc phạm hoặc bị kiểm soát. Di sản bị thay thế bằng tuyên truyền; đức tin bị thay thế bằng nỗi sợ hãi. Tuy nhiên, khi tưởng niệm những mất mát ấy, chúng ta cũng đồng thời vinh danh những con người can trường trong lĩnh vực văn hóa và tôn giáo – những nhà văn, thi sĩ, tu sĩ, linh mục, nghệ sĩ – đã dũng cảm gìn giữ những gì có thể gìn giữ. Họ là minh chứng sống cho thấy: tinh thần Việt Nam có thể bị tổn thương, nhưng chưa bao giờ bị khuất phục.

 

Các Trường Hợp Tiêu Biểu Về Lòng Can Đảm và Nỗi Đau Dưới Chế Độ Cộng Sản

Để cụ thể hóa những phân tích về tám mươi năm cộng sản trị, chúng tôi xin nêu bật một số nhân vật và biến cố tiêu biểu – những cái tên và câu chuyện gói trọn các chủ đề lớn về đàn áp, đấu tranh và sức sống kiên cường:

  • Hòa Thượng Thích Quảng Độ (1928–2020): Là một tu sĩ và trí thức Phật Giáo, Hòa Thượng Thích Quảng Độ đã trải qua hơn 30 năm bị quản thúc và tù đày vì từ chối để nhà cầm quyền kiểm soát tôn giáo. Là Đệ Ngũ Tăng Thống của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất (GHPGVNTN) – tổ chức bị cấm hoạt động từ năm 1981 – ngài vẫn tiếp tục lên tiếng đấu tranh cho tự do tôn giáo và nhân quyền dù bị theo dõi gắt gao. Năm 2006, ngài được trao Giải Rafto về nhân quyền, nhưng không được phép rời khỏi nước để nhận giải. Dù bị giam lỏng, ngài vẫn bí mật gửi ra ngoài các bức thư kêu gọi cải tổ dân chủ. Hòa Thượng viên tịch tại Sài Gòn năm 2020, dưới sự giám sát của công an. Nhà cầm quyền không cho tổ chức tang lễ công khai – vì sợ sự kính trọng mà quần chúng dành cho Hòa Thượng. Nhưng di sản của ngài vẫn sống mãi trong lòng những ai tin rằng sự trung thành với chân lý cao hơn mọi sự trung thành chính trị.
  • Các cộng đồng Tin Lành người Thượng: Hãy xét trường hợp một người đàn ông người Thượng ở tỉnh Gia Lai (xin giấu tên vì lý do an toàn). Tháng 4 năm 2004, ông tham gia cùng hàng ngàn người trong một buổi lễ Phục Sinh để cầu nguyện và phản đối việc chiếm đất và đàn áp tôn giáo. Ông tận mắt chứng kiến cảnh lực lượng an ninh nổ súng và đánh đập người biểu tình bằng dùi cui điện. Ông trốn vào rừng rồi vượt biên sang Campuchia, nhưng sau đó bị cưỡng bức hồi hương theo một thỏa thuận ngầm. Khi về nước, ông bị bắt giam và tra tấn để ép bỏ đạo và tố cáo những người khác. Ít nhất 10 người Thượng bị giết trong cuộc đàn áp năm 2004, và ông biết rõ hai người trong số đó. Sau khi được thả, ông vẫn bị giám sát, buộc phải trình diện công an thường xuyên. Nhà thờ làng ông bị ủi sập; việc thờ phượng buộc phải chuyển xuống hầm trú. Thế nhưng ông và đồng đạo vẫn cương quyết giữ vững niềm tin. Sự kiên cường của họ là biểu tượng cho sức sống bất khuất của các dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo trước nguy cơ bị diệt chủng văn hóa.
  • Xuất khẩu lao động cưỡng bức – Nô lệ hiện đại: Trường hợp của “Anh,” một cô gái trẻ ở Nghệ An, phản ánh một hiện tượng phổ biến. Như nhiều người khác từ các làng quê nghèo, cô được nhà cầm quyền địa phương khuyến khích ghi danh chương trình xuất khẩu lao động để làm việc ở nước ngoài. Cô phải trả một khoản phí môi giới rất lớn (thường là vay nặng lãi) cho một công ty nhà nước. Khi đến nơi, cô phát hiện điều kiện làm việc khắc nghiệt: làm việc 12 tiếng mỗi ngày, bị giữ hộ chiếu, và tiền lương bị cắt giảm gần hết để trả nợ môi giới. Cô rơi vào tình trạng nô lệ nợ – một hình thức nô lệ hiện đại. Có hàng trăm ngàn người như “Anh.” Từ thập niên 1980, nhà cầm quyền Việt Nam đã khuyến khích xuất khẩu lao động để thu ngoại tệ, nhưng các cơ quan nhà nước đã lợi dụng bằng cách thu phí quá mức và giam giữ công dân trong lao động cưỡng bức. Năm 2019, thế giới rúng động với thảm kịch ở Anh: 39 người Việt chết ngạt trong thùng xe đông lạnh khi bị buôn lậu vào nước này – họ là nạn nhân của nạn buôn người, nhưng cũng là nạn nhân của một hệ thống trong nước không cho họ con đường sống. Đây là cái giá nhân đạo phải trả cho một chế độ thất bại trong việc tạo cơ hội cho tuổi trẻ, và biến công dân thành “hàng hóa lao động” xuất khẩu. Đó là một thảm kịch âm thầm hơn chiến tranh, nhưng mỗi lao động bị bóc lột là một câu chuyện về nhân phẩm bị cướp đoạt.
  • Phạm Đoan Trang (sinh năm 1978): Một tiếng nói bất khuất của thế hệ tranh đấu hiện nay, Phạm Đoan Trang là một nhà báo, blogger và tác giả nữ từng viết các sách samizdat như Chính trị bình dân. Dù thường xuyên bị sách nhiễu, cô vẫn quyết ở lại Việt Nam để chiến đấu bằng ngòi bút. Năm 2020, cô bị bắt và sau đó bị tuyên án 9 năm tù vì “tuyên truyền chống nhà nước.” Phiên tòa diễn ra kín, không cho công chúng tham dự. Các tổ chức quốc tế – từ Liên Hiệp Quốc đến các chính phủ dân chủ – đều kêu gọi trả tự do cho cô, nhưng cô vẫn đang bị giam giữ. Phạm Đoan Trang đại diện cho lớp trí thức trẻ Việt Nam đã nhìn thấu bộ mặt thật của chế độ và dám hy sinh tự do cá nhân để nói lên sự thật. Sự can đảm của cô tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người trong nước, và sự giam cầm cô nhắc nhở cộng đồng hải ngoại rằng chúng ta phải là tiếng nói thay cho cô ở bên ngoài.

Mỗi trường hợp nêu trên – và còn vô số những câu chuyện khác mà thời gian không cho phép trình bày – là minh chứng cụ thể cho bản chất phi nhân đạo của sự cai trị cộng sản. Đây không chỉ là những con số thống kê hay chính sách trừu tượng, mà là những cuộc đời bị tàn phá: những làng quê bị khủng bố lúc rạng sáng; những tu sĩ chết trong quản thúc; những sắc dân thiểu số giữ đạo trong bí mật; những thanh niên liều mạng tìm đường sống; những văn nghệ sĩ mòn mỏi trong lao tù vì một câu chữ. Khi chúng ta nói “tám mươi năm cộng sản trị,” đó là tám mươi năm của máu, nước mắt và hy vọng của những con người. Những nhân vật mà chúng ta nêu không chỉ là nạn nhân – họ còn là anh hùng, là những con người kiên cường, biết phản kháng, biết sống còn, và nhất là biết không quên.

 

Lời Kêu Gọi Cho Tự Do và Công Lý

Kính thưa quý vị, anh chị em trong cộng đồng người Việt hải ngoại:

Khi chúng ta cùng nhìn lại tám mươi năm cộng sản cai trị đất nước, bức tranh hiện ra thật rõ ràng: Hậu quả thật là khốc liệt – một quốc gia bị xiềng xích về chính trị, bị đẩy vào nghèo đói, bị làm thương tổn trong tinh thần và văn hóa. Di sản của nó cũng không kém phần bi thảm – các thế hệ bị chấn thương bởi chiến tranh và “trại cải tạo”, một quê hương bị bao phủ bởi nỗi sợ hãi và kiểm duyệt, một cộng đồng tị nạn hình thành từ những đợt vượt biển và đàn áp, và một ý chí bất khuất không cho phép ngọn lửa tự do bị tắt.

Tại sao chúng ta phải kể lại những nỗi đau ấy hôm nay? Không phải để sống mãi trong quá khứ hay khơi dậy hận thù, mà để học hỏi và hành động. Nỗi khổ của cha ông ta trong những năm tháng cộng sản, và nỗi khổ đang tiếp diễn ngay lúc này cho những người bất đồng chính kiến và dân lành trong nước, không được phép trở nên vô nghĩa. Chúng ta – những người may mắn sống trong thế giới tự do – có trách nhiệm lên tiếng thay cho những người đang bị bịt miệng.

Thứ nhất, chúng ta phải ghi nhớ.

Đảng Cộng sản đã nỗ lực xóa bỏ hoặc bôi trắng nhiều sự thật lịch sử – trách nhiệm giữ gìn ký ức thuộc về chúng ta. Hãy kể lại cho con cháu về những biến cố 1945, 1954, 1975, và tất cả những chặng đường đã đưa chúng ta đến cảnh lưu vong. Hãy trân quý lá cờ vàng ba sọc đỏ – di sản của Việt Nam Cộng Hòa – bị cấm đoán trong nước nhưng tung bay tự do tại hải ngoại, như một biểu tượng không bị khuất phục. Ghi nhớ là một hành vi phản kháng.

Thứ hai, chúng ta phải vận động.

Hãy sử dụng tiếng nói của chúng ta trên trường quốc tế để tố cáo các vi phạm nhân quyền ở Việt Nam. Vận động các dân biểu, ủng hộ các đạo luật như Vietnam Human Rights Act, cộng tác với các tổ chức nhân quyền quốc tế như một số nhóm người Việt đã và đang làm. Khi các tù nhân chính trị như Phạm Đoan Trang hay các nạn nhân như dân làng Đồng Tâm bị đàn áp, chúng ta phải lên tiếng đòi công lý cho họ. Sự chú ý và đoàn kết của thế giới có thể cứu sống mạng người, và chế độ độc tài luôn sợ bị phơi bày trước ánh sáng. Chúng ta hãy là tiếng nói cho những người bị bịt miệng.

Thứ ba, chúng ta phải hỗ trợ các nạn nhân.

Dù sống lưu vong, cộng đồng người Việt đã vươn lên mạnh mẽ ở nhiều nơi. Chúng ta có thể chia sẻ phần nào sự thành đạt đó để giúp những người bị bỏ lại phía sau: ủng hộ các tổ chức trợ giúp nạn nhân và gia đình tù nhân lương tâm, yểm trợ các đài phát thanh tự do, những kênh truyền thông đấu tranh – vốn là những nguồn thông tin không bị kiểm duyệt được đồng bào trong nước bí mật theo dõi.

Cuối cùng, chúng ta phải đoàn kết và giữ vững niềm hy vọng.

Chế độ cộng sản đã tồn tại 80 năm – một khoảng thời gian dài – nhưng không có gì là vĩnh viễn. Chúng ta đã chứng kiến những chế độ độc tài tưởng như không thể sụp đổ ở Đông Âu hay Á Châu bị lật đổ khi khát vọng tự do của người dân đạt đến điểm bùng phát. Chúng ta phải sẵn sàng để tiếp tay khi Việt Nam chuyển mình. Sự đoàn kết trong cộng đồng hải ngoại là điều thiết yếu – dẫu có khác biệt vùng miền, thế hệ, hay lập trường, chúng ta vẫn cùng mơ về một nước Việt Nam tự do, nơi quyền con người được bảo đảm và mọi công dân – từ Kinh đến Thượng, từ Phật tử đến Kitô hữu hay người không tôn giáo – được sống không còn sợ hãi.

 

Kết luận

Chúng ta hãy nghiêng mình tưởng niệm những người đã mất và đã chịu khổ đau trong 80 năm cộng sản trị – các tù nhân, các liệt sĩ, các thuyền nhân vùi xác giữa đại dương, các em bé chết đói, những người mẹ khóc thầm, những người lính hy sinh, và những người anh hùng đã đứng lên chống bạo quyền bằng chính mạng sống và tự do của họ. Chúng ta mang ơn họ và có bổn phận tiếp tục lý tưởng mà họ đã sống và chết vì nó.

Tám mươi năm là quá đủ. Đã đến lúc phải chấm dứt chế độ cộng sản tại Việt Nam, trả quyền tự quyết về tay người dân. Với tư cách là những người Việt lưu vong, chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế và đồng bào ở khắp nơi ủng hộ cuộc đấu tranh cho tự do và công lý. Hãy lan truyền sự thật, đánh thức lương tri thế giới, và chuẩn bị cho ngày mai – ngày mà người dân Việt Nam có thể chuyển hóa đất nước sang một thể chế khác tôn trọng nhân quyền và phẩm giá con người.

Đừng để thế hệ mai sau phải tổ chức thêm hội thảo “90 năm cộng sản cai trị.” Hãy cùng nhau hành động để trong tương lai gần, chúng ta có thể tổ chức lễ mừng cho những năm đầu tiên của một nước Việt Nam tự do. Và vào ngày ấy, chúng ta sẽ không còn cần hội trường lưu vong – mà sẽ tụ họp tại Sài Gòn, Hà Nội, Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ – khắp mọi miền quê hương – để tưởng niệm quá khứ trong trang nghiêm và đón chào một bình minh mới trong niềm hân hoan phục quốc.

Xin cảm ơn quý vị đã có mặt, đã ghi nhớ, và đã không từ bỏ niềm hy vọng. Lịch sử đang theo dõi, và anh linh tiền nhân cùng các nạn nhân của 80 năm qua đang thôi thúc chúng ta tiến bước. Nhân danh họ, và vì hàng triệu đồng bào trong nước đang mơ về một ngày mai tốt đẹp, chúng ta hãy nguyện thề tiếp tục cuộc hành trình vì tự do.

Việt Nam muôn năm!

 

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Human Rights Watch. Vietnam: Crackdown on Dissent Intensifies. Human Rights Watch, 21 Apr. 2025. PDF report. https://www.hrw.org/news/2025/04/21/vietnam-crackdown-dissent-intensifies
  2. Human Rights Watch. World Report 2024: Vietnam. Human Rights Watch, Jan. 2024. https://www.hrw.org/world-report/2024/country-chapters/vietnam
  3. Human Rights Watch. “Vietnam—Repression Deepens Under New Leader.” Human Rights Watch News, 16 Jan. 2025. https://www.hrw.org/news/2025/01/16/vietnam-repression-deepens-under-new-leader
  4. Human Rights Watch. “Submission to the European Union Ahead of the EU–Vietnam Human Rights Dialogue.” Human Rights Watch News, 20 June 2025. https://www.hrw.org/news/2025/06/20/human-rights-watch-submission-to-the-european-union-ahead-of-the-eu-vietnam-human
  5. From Collectivization to Poverty: Natives and State-Owned Enterprises in Vietnam’s Central Highlands.” ResearchGate, 2008. https://www.researchgate.net/publication/281300244_From_collectivization_to_poverty_natives_and_state-owned_enterprises_in_Vietnam%27s_central_Highlands
  6. Economic History of Vietnam.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated 2025. https://en.wikipedia.org/wiki/Economic_history_of_Vietnam
  7. Đổi Mới.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated May 2025. https://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%E1%BB%95i_M%E1%BB%9Bi
  8. Szalontai, Balázs. “Political and Economic Crisis in North Vietnam, 1955–56.” Cold War History, vol. 5, no. 4, 2005, pp. 397–418. (cited via online summary)
  9. Land Reform in Vietnam.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated July 2025. https://en.wikipedia.org/wiki/Land_reform_in_Vietnam
  10. Persecution of the Montagnard in Vietnam.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated July 2025. https://en.wikipedia.org/wiki/Persecution_of_the_Montagnard_in_Vietnam
  11. Human rights in Vietnam.” Wikipedia, Wikimedia Foundation, updated (2005–2025)