Thursday, November 27, 2025

Hành trình của Hùng Cao và sự chuyển đổi của Bộ Quốc phòng Thái Bình Dương

Từ Sài Gòn đến Lầu Năm Góc:
Hành trình của Hùng Cao và sự chuyển đổi
của Bộ Quốc phòng Thái Bình Dương

https://defense.info/re-shaping-defense-security/2025/11/from-saigon-to-the-pentagon-hung-caos-journey-and-the-transformation-of-pacific-defense/?brid=95qftdEH73IXpL7KWzybIQ

14/11/2025

Bởi Robbin Laird và Edward Timperlake

Đầu tuần này, chúng tôi đã có cơ hội trò chuyện với Thứ trưởng Hải quân tại văn phòng của ông để thảo luận về chuyến thăm Việt Nam gần đây của ông cùng Bộ trưởng Chiến tranh cũng như trọng tâm của ông về thách thức phòng thủ ở Guam.

Ngày 3 tháng 10 năm 2025, Hung Cao tuyên thệ nhậm chức Thứ trưởng Hải quân. Ngay sau đó, vào ngày 21 tháng 10 năm 2025, ông đã đến thăm Guam với tư cách là Quan chức Quốc phòng Cấp cao của Guam và Khối Thịnh vượng chung Quần đảo Bắc Mariana, thể hiện tính cấp thiết và ưu tiên của hòn đảo này với tư cách là một trung tâm quan trọng trong việc triển khai sức mạnh của Hoa Kỳ.

Mối liên hệ của Cao với khu vực này còn sâu sắc hơn nhiều so với nhiệm kỳ chính thức của ông. Năm mươi năm trước, khi còn là một đứa trẻ tị nạn bốn tuổi chạy trốn khỏi Sài Gòn năm 1975, ông đã được xử lý tại Guam trước khi nhập cảnh vào Hoa Kỳ. Việc ông trở lại Việt Nam cùng Bộ trưởng Chiến tranh Pete Hegseth vào ngày 2 tháng 11 năm 2025 không chỉ là một sứ mệnh ngoại giao, mà còn là một khoảnh khắc trọn vẹn sâu sắc trong quan hệ Mỹ - Việt và là biểu tượng của sự chuyển đổi rộng lớn hơn đang định hình lại động lực an ninh Thái Bình Dương.

Sự hội tụ giữa cá nhân và chiến lược

Tiểu sử của Hùng Cao thể hiện sự đan xen phức tạp giữa lịch sử nhập cư của Mỹ với chính sách quốc phòng đương đại. Sinh ra tại Việt Nam, ông rời bỏ đất nước khi còn là một đứa trẻ tị nạn trong thời kỳ Sài Gòn sụp đổ năm 1975 và đến Hoa Kỳ, bắt đầu một cuộc sống mới, một cuộc sống đã định hình nên quan điểm và sự nghiệp của ông. Hành trình của ông từ một người tị nạn Việt Nam đến Đại úy Hải quân rồi đến quan chức cấp cao của Lầu Năm Góc là một câu chuyện độc đáo mang đậm chất Mỹ, nhưng lại mang một âm hưởng đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị hiện nay.

Trước khi được bổ nhiệm làm Thứ trưởng, Cao đã có một sự nghiệp quân sự xuất sắc khi phục vụ trong các hoạt động đặc biệt với tư cách là Thợ lặn biển sâu và Sĩ quan Xử lý bom mìn của Hải quân, bao gồm các đợt triển khai đến Iraq, Afghanistan và Somalia. Ông được biết đến với khả năng lãnh đạo trong các môi trường nguy hiểm cao và cách tiếp cận thực tế, tập trung vào an toàn trong các nhiệm vụ. Các đồng nghiệp cũ tôn trọng sự phán đoán và sự quan tâm của ông đối với sự an toàn của cấp dưới trong các tình huống chiến đấu. Ông nghỉ hưu với cấp bậc Đại úy.

Đối với thế hệ người Mỹ gốc Việt, việc ông Cao lên nắm giữ vị trí này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Việc một quan chức quốc phòng cấp cao của Hoa Kỳ gốc Việt hiện đang góp phần định hình mối quan hệ an ninh song phương đánh dấu sự kết thúc thực sự của một kỷ nguyên và mở ra một kỷ nguyên mới. Là một người Mỹ gốc Việt, một trong những người Mỹ gốc Á nổi bật nhất từng giữ chức vụ dân sự cấp cao tại Bộ Hải quân, sự hiện diện của ông tại Hà Nội cùng Bộ trưởng Hegseth đã được các quan chức Việt Nam đón tiếp nồng nhiệt, một sự đón tiếp mà chỉ vài thập kỷ trước đây là điều không thể tưởng tượng nổi và vẫn còn đáng chú ý cho đến ngày nay. Cuộc chiến tranh chia cắt hai quốc gia bấy lâu nay đã nhường chỗ cho một mối quan hệ đối tác thực dụng được xây dựng dựa trên lợi ích chung và mối quan tâm chung về ổn định khu vực.

An ninh hàng hải: Nền tảng mới của quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam

Trọng tâm công tác của Cao tại Việt Nam tập trung vào an ninh, an toàn hàng hải và cam kết chung của cả hai nước trong việc duy trì một Thái Bình Dương rộng mở và tự do. Đây không phải là ngoại giao trừu tượng. Việt Nam, giống như Philippines, đã nhiều lần chứng kiến ​​các hành động hung hăng của lực lượng hàng hải Trung Quốc đối với tàu dân sự, bao gồm cả tàu cá và các tàu thương mại khác hoạt động trong vùng biển mà Việt Nam coi là thuộc vùng biển hợp pháp của mình.

Các tàu của chính quyền Trung Quốc, bao gồm cả lực lượng thực thi pháp luật và dân quân biển, thường xuyên tấn công và quấy rối tàu cá Việt Nam ở Biển Đông, đặc biệt là gần quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đang tranh chấp. Các vụ việc được ghi nhận bao gồm hành hung thuyền viên, sử dụng dùi cui sắt và vòi rồng, đâm chìm tàu, tịch thu ngư cụ và sản lượng đánh bắt, thậm chí là bắt giữ ngư dân.

Những hành động này đã dẫn đến các cuộc phản đối quốc tế từ phía Việt Nam, gây thương tích và thiệt hại tài chính cho ngư dân Việt Nam, đồng thời là một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn của Trung Quốc nhằm khẳng định yêu sách chủ quyền trên Biển Đông bất chấp các Vùng Đặc quyền Kinh tế được quốc tế công nhận. Kiểu hành xử hung hăng này đã gây ra sự lo ngại thực sự ở Hà Nội và thúc đẩy Việt Nam quan tâm đến việc tăng cường năng lực giám sát, tuần tra và bảo vệ các tuyến đường biển của mình.

Hoa Kỳ đã giải quyết những lo ngại này thông qua việc chuyển giao năng lực cụ thể. Trong vài năm qua, Washington đã chuyển giao ba tàu tuần tra lớp Hamilton từ Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ cho Lực lượng Tuần duyên Việt Nam. Những tàu này, vốn đã ngừng hoạt động khi Lực lượng Tuần duyên chuyển sang các tàu tuần tra An ninh Quốc gia mới, đã được tân trang trước khi chuyển giao để đảm bảo chúng vẫn hoạt động hiệu quả.

Bằng cách nâng cao nhận thức về lĩnh vực hàng hải và năng lực tuần tra của Việt Nam, Hoa Kỳ củng cố năng lực chung của các quốc gia trong khu vực nhằm chống lại sự ép buộc và duy trì quyền tự do hàng hải, mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia Thái Bình Dương. Ông Cao nhấn mạnh rằng sự hợp tác này thể hiện cốt lõi trong những gì Việt Nam và Hoa Kỳ đang cùng nhau hướng tới: cả hai quốc gia, với tư cách là các cường quốc Thái Bình Dương, đều chia sẻ lợi ích cơ bản trong việc duy trì Thái Bình Dương rộng mở và tự do cho vận tải thương mại, thương mại và hoạt động kinh tế hòa bình.

Điều quan trọng là phải hiểu rằng hợp tác an ninh ngày càng sâu rộng giữa Việt Nam và Hoa Kỳ được vận hành trong những giới hạn được xác định rõ ràng. Lãnh đạo Việt Nam đã nêu rõ bốn hạn chế then chốt trong chính sách hợp tác đồng minh, thường được gọi là "Bốn Không". Những hạn chế này tạo thành nền tảng cho chiến lược quốc phòng và đối ngoại của Việt Nam, nhằm duy trì quyền tự chủ và cân bằng chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc, đặc biệt là giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc.

Chính sách Bốn Không bao gồm các nguyên tắc sau: không tham gia liên minh quân sự; không liên kết với nước này để chống lại nước kia; không cho phép nước ngoài đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ Việt Nam hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác; và không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Các quan chức Việt Nam thường xuyên tái khẳng định cam kết của mình đối với các nguyên tắc này, cả tại các diễn đàn khu vực như Đối thoại Shangri-La và trong Sách Trắng quốc phòng. Chính sách này đôi khi còn được gọi là ngoại giao tre, phản ánh sự cân bằng linh hoạt nhưng kiên cường mà Việt Nam duy trì trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực lớn.

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng thắt chặt quan hệ với Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Nhật Bản và Úc, cũng như tiếp tục duy trì quan hệ thực dụng với Trung Quốc và Nga, chính sách Bốn Không vẫn giữ vai trò trung tâm. Việc chuyển giao tàu lớp Hamilton là biểu tượng của một cách tiếp cận rộng hơn, coi việc xây dựng năng lực ở các quốc gia đối tác là sự nhân lên sức mạnh vì lợi ích của Mỹ, tôn trọng nhu cầu tự chủ của Việt Nam đồng thời giải quyết các mối quan ngại an ninh chung.

Guam: Từ Tam giác Chiến lược đến Trung tâm Phân tán

Khi cuốn sách " Tái thiết Sức mạnh Quân sự Hoa Kỳ tại Thái Bình Dương: Chiến lược Thế kỷ 21" của chúng tôi được xuất bản năm 2013, nó bao gồm các hình ảnh minh họa cái mà chúng tôi gọi là tam giác chiến lược và tứ giác chiến lược. Tam giác chiến lược xác định Hawaii, Guam và Nhật Bản là ba căn cứ nền tảng mà Hoa Kỳ triển khai sức mạnh quân sự trên khắp Thái Bình Dương. Tứ giác chiến lược mở rộng khuôn khổ này để bao gồm Úc và Hàn Quốc, với các vùng biển và không phận đóng vai trò là mô liên kết cho phép triển khai sức mạnh trên khắp địa lý rộng lớn này. Tứ giác chiến lược được khái niệm hóa là khu vực từ Nhật Bản đến Hàn Quốc, từ Singapore đến Úc và được xác định là vùng giao tranh.

Nếu những hình ảnh đồ họa đó được vẽ lại ngày nay, chúng sẽ trông hoàn toàn khác. Sự chuyển đổi này không phản ánh sự suy giảm tầm quan trọng của những địa điểm này mà là sự tiến hóa trong cách thức vận hành sức mạnh quân sự của Mỹ trong thế kỷ 21. Guam và các khu vực xung quanh ngày càng gắn liền với sự chuyển dịch rộng rãi sang các hoạt động hàng hải phân tán, triển khai chiến đấu linh hoạt, và sự nhấn mạnh của Thủy quân Lục chiến vào các Hoạt động Căn cứ Tiên tiến Viễn chinh. Thay vì chủ yếu đóng vai trò là một căn cứ cố định để triển khai lực lượng, Guam ngày càng được khái niệm hóa như một nút thắt trong một mạng lưới phân tán, một nơi mà từ đó các năng lực có thể được phân tán nhanh chóng khắp khu vực để ứng phó với các cuộc khủng hoảng hoặc tình huống bất ngờ cụ thể.

Sự thay đổi này phản ánh những bài học kinh nghiệm đúc kết từ nhiều thập kỷ phân tích quốc phòng. Việc tập trung lực lượng và năng lực tạo ra điểm yếu, đặc biệt là trong thời đại tấn công chính xác và nhắm mục tiêu tiên tiến. Bằng cách phân bổ năng lực trên một khu vực địa lý rộng lớn hơn, nhấn mạnh tính cơ động và khả năng tái định vị nhanh chóng, và xây dựng cơ sở hạ tầng để hỗ trợ các hoạt động phân tán, Hoa Kỳ tự biến mình thành một mục tiêu khó khăn hơn, đồng thời tăng cường khả năng ứng phó linh hoạt với các thách thức mới nổi.

Cao giải thích rằng mục tiêu này mở rộng ra ngoài Guam để bao trùm toàn bộ Quần đảo Mariana, điều này sẽ mở rộng đáng kể khu vực có thể hỗ trợ cho cái mà ông mô tả là một trung tâm bảo vệ và triển khai lực lượng, hoặc nói cách khác, là một khu vực giao tranh phân tán. Việc sáp nhập Quần đảo Bắc Mariana vào Guam cho mục đích tác chiến quân sự của Hoa Kỳ sẽ làm tăng tổng diện tích đất liền lên hơn 80%. Bản thân Guam có diện tích đất liền khoảng 212 dặm vuông, trong khi Quần đảo Bắc Mariana, bao gồm Saipan, Tinian, Rota và các đảo khác, có tổng diện tích đất liền khoảng 179 dặm vuông.

Không gian hoạt động mở rộng này mang lại nhiều lợi thế: làm phức tạp việc nhắm mục tiêu của đối phương, tạo ra sự dự phòng trong các năng lực quan trọng, cho phép các lực lượng hoạt động từ các hướng bất ngờ và cung cấp chiều sâu cho các hoạt động hậu cần và duy trì.

Guam nằm ở trung tâm của sự chuyển đổi này, không phải với tư cách là một mục tiêu duy nhất mà là một trung tâm điều phối trong một mạng lưới phân tán rộng lớn hơn. Cơ sở hạ tầng vững chắc, vị trí chiến lược và năng lực hậu cần đã được thiết lập khiến Guam trở nên vô cùng quý giá trong việc hỗ trợ các hoạt động phân tán trên toàn khu vực. Nhưng giá trị của nó không đến từ việc tập trung mọi thứ vào một nơi mà từ việc hỗ trợ các hoạt động ở mọi nơi khác.

Việc chuyển đổi vai trò của Guam và việc tăng cường hợp tác hàng hải Mỹ-Việt không phải là những diễn biến riêng lẻ mà là một phần của quá trình tái cấu trúc rộng lớn hơn về kiến ​​trúc an ninh Thái Bình Dương. Những chuyến thăm của ông Cao tới Guam và Việt Nam trong những tuần đầu nhậm chức đã củng cố năng lực của Hoa Kỳ trên toàn khu vực để giải quyết các thách thức an ninh và quốc phòng. Quan trọng hơn, chúng thể hiện cam kết rõ ràng trong việc hợp tác với các đồng minh và đối tác, coi đó là nền tảng cho chiến lược của Mỹ.

Cách tiếp cận lấy liên minh làm trung tâm này phản ánh một thực tế cơ bản: Hoa Kỳ không thể đơn phương đảm bảo an ninh Thái Bình Dương. Khu vực này quá rộng lớn, thách thức quá đa dạng, và nguồn lực cần thiết quá lớn để một quốc gia đơn lẻ có thể tự mình quản lý. Nhưng Hoa Kỳ không hành động đơn độc. Hoa Kỳ được hưởng lợi từ một mạng lưới đồng minh và đối tác vô song, nhiều nước trong số đó chia sẻ mối quan ngại của Mỹ về sự ép buộc, xâm lược và sự xói mòn trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.

Sự chuyển mình của Việt Nam từ đối thủ thành đối tác là một trong những bước chuyển mình đáng chú ý nhất trong mạng lưới liên minh này. Mối quan hệ vẫn được cân nhắc kỹ lưỡng, với cả hai bên đều ý thức được những nhạy cảm lịch sử và những cân nhắc chính trị nội bộ. Tuy nhiên, lộ trình này là không thể nhầm lẫn. Những lo ngại chung về hành vi hàng hải của Trung Quốc, lợi ích chung trong thương mại tự do và các tuyến đường biển mở, cùng với những quan điểm chiến lược bổ sung đã tạo nên nền tảng chung thực sự. Hoa Kỳ có được một đối tác với hiểu biết sâu sắc về địa phương, vị trí địa lý gần gũi và vị thế khu vực hợp pháp. Việt Nam tiếp cận được các năng lực tiên tiến, kinh nghiệm tác chiến và giá trị răn đe tiềm ẩn của quan hệ đối tác với Hoa Kỳ.

Mô hình này lặp lại trên khắp khu vực. Philippines, sau một thời gian căng thẳng trong quan hệ, đã khôi phục lại liên minh với Hoa Kỳ, cho phép tiếp cận thêm các căn cứ quân sự và mở rộng hợp tác quốc phòng. Úc đã cam kết hợp tác quốc phòng chưa từng có, bao gồm việc cho phép lực lượng luân phiên của Hoa Kỳ đồn trú và hợp tác về các năng lực tiên tiến. Nhật Bản tiếp tục mở rộng năng lực quốc phòng và hợp tác tác chiến với lực lượng Hoa Kỳ. Hàn Quốc, bất chấp những bất đồng thường xuyên về việc chia sẻ gánh nặng, vẫn duy trì cam kết liên minh cơ bản của mình.

Tứ giác chiến lược trong phân tích năm 2013 đã trở nên phức tạp và bền vững hơn: một mạng lưới các quan hệ đối tác chồng chéo, mỗi quan hệ được điều chỉnh theo từng hoàn cảnh cụ thể nhưng cùng nhau tạo nên một mạng lưới các mối quan hệ giúp tăng cường sự ổn định khu vực. Mạng lưới này không phụ thuộc vào bất kỳ nút thắt nào; nó phân bổ cả năng lực và cam kết chiến lược trên nhiều quốc gia và địa điểm.

Biểu tượng và Chiến lược

Việc ông Hùng Cao nhanh chóng tham gia vào các hoạt động tại Guam và Việt Nam trong những tuần đầu tiên trên cương vị Thứ trưởng cho thấy sự kết hợp giữa các khía cạnh biểu tượng và chiến lược trong chính sách quốc phòng đương đại. Câu chuyện cá nhân của ông vang vọng khắp khu vực, đặc biệt là tại Việt Nam, nơi sự hiện diện của ông truyền tải sự tôn trọng, quan hệ đối tác và khả năng chuyển đổi. Nhưng chỉ riêng biểu tượng sẽ không mang lại kết quả gì nếu không có chính sách thực chất hỗ trợ. Việc chuyển giao tàu tuần tra của Lực lượng Bảo vệ Bờ biển, việc mở rộng không gian hoạt động tại quần đảo Mariana, việc nhấn mạnh vào các hoạt động phân tán, tất cả đều là những biểu hiện cụ thể của cam kết chiến lược.

Sự chuyển đổi chính sách của Hoa Kỳ tại Thái Bình Dương phản ánh những thay đổi trong động lực của khu vực. Sự thống trị dễ chịu của Mỹ trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh đã nhường chỗ cho sự cạnh tranh chiến lược thực sự. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, dù đánh giá theo hướng nào, cũng đã tạo ra những thách thức mới đòi hỏi những phản ứng mới. Các khái niệm tác chiến phân tán, việc nhấn mạnh vào xây dựng năng lực liên minh, tập trung vào sự hiện diện và tương tác thay vì can thiệp từng đợt, tất cả đều thể hiện sự thích nghi với môi trường đã thay đổi này.

Với những ai còn nhớ sự sụp đổ của Sài Gòn năm 1975, sự hiện diện của Hùng Cao tại Hà Nội năm mươi năm sau với tư cách là một quan chức quốc phòng cấp cao của Mỹ không khỏi khiến chúng ta phải suy ngẫm về sự thay đổi sâu sắc của thế giới. Sự chuyển đổi quan hệ Mỹ-Việt từ xung đột gay gắt sang quan hệ đối tác an ninh là một trong những bước chuyển đáng chú ý nhất trong quan hệ quốc tế hiện đại. Việc mối quan hệ đối tác này giờ đây tập trung vào an ninh hàng hải và chống lại sự cưỡng ép càng làm tăng thêm sự trớ trêu lịch sử và logic chiến lược.

Thái Bình Dương vẫn giữ nguyên bản chất của nó: rộng lớn, đa dạng, thiết yếu về kinh tế và có ý nghĩa chiến lược. Cách Hoa Kỳ tương tác với khu vực này sẽ định hình an ninh toàn cầu trong nhiều thập kỷ tới. Việc Thứ trưởng Hung Cao sớm nhấn mạnh đến Guam và Việt Nam cho thấy sự tương tác này sẽ dựa trên cả chủ nghĩa hiện thực chiến lược lẫn sự thấu hiểu về tính phức tạp của khu vực. Hành trình cá nhân của ông, từ một người tị nạn trở thành nhà lãnh đạo quốc phòng, đã bổ sung thêm chiều sâu nhân văn vào những mệnh lệnh chiến lược này, nhắc nhở chúng ta rằng chính sách cuối cùng được đưa ra bởi những con người mà trải nghiệm của họ định hình nên sự hiểu biết của họ về những gì đang bị đe dọa.

Khi khái niệm hoạt động phân tán ngày càng hoàn thiện, khi quan hệ đối tác liên minh ngày càng sâu sắc, và khi hợp tác an ninh hàng hải với Việt Nam mở rộng, khuôn khổ an ninh Thái Bình Dương tiếp tục phát triển. Sự phát triển này không được định sẵn hay đảm bảo thành công, nhưng nó thể hiện nỗ lực nghiêm túc nhằm điều chỉnh chiến lược của Hoa Kỳ cho phù hợp với thực tế đương đại, đồng thời duy trì các cam kết cốt lõi với các đồng minh, đối tác và các nguyên tắc thương mại hàng hải cởi mở và tự do đã bảo đảm sự thịnh vượng của Thái Bình Dương qua nhiều thế hệ.

Trong quá trình chuyển đổi này, Guam không phải là điểm cố định mà là một nút động trong một mạng lưới linh hoạt, giống như Thứ trưởng Cao, người có lộ trình sự nghiệp thể hiện sự giao thoa giữa lịch sử cá nhân và nhu cầu chiến lược định hình kỷ nguyên mới trong an ninh Thái Bình Dương.

Robbin Laird là biên tập viên của Defense.info và Edward Timperlake tốt nghiệp Học viện Hải quân Hoa Kỳ năm 1969, được trao tặng 2 ngôi sao chiến dịch từ Chiến tranh Việt Nam và là cựu chỉ huy của VMFA-321.

Bức ảnh nổi bật này được chụp trong chuyến đi ngày 20 và 21 tháng 10 của ông tới Guam và được ghi nhận là của Joint Region Marianas.

Xem quan chức quốc phòng cấp cao của Guam nhấn mạnh về cơ sở hạ tầng, khả năng phục hồi, sự hợp tác, sự sẵn sàng trong chuyến thăm Guam .

No comments:

Post a Comment