Vì sao người Việt hải ngoại vẫn chống cộng sản?

 

Vì sao người Việt hải ngoại vẫn chống cộng sản?

Một lời giải thích dành cho thế hệ sinh ra trong tự do
theo tinh thần chiêm nghiệm và đối thoại

 


Khi ký ức trở thành bổn phận

Có một câu hỏi đang lớn dần trong tâm trí nhiều bạn trẻ Việt Nam sinh ra nơi xứ người: «Tại sao cha mẹ và cộng đồng hải ngoại vẫn tiếp tục chống cộng sản, trong khi Cộng sản Việt Nam hôm nay có vẻ đã đổi thay?» Câu hỏi ấy không phải là sự vô tâm, mà là tiếng nói tự nhiên của một thế hệ lớn lên trong ánh sáng tự do, không mang trên vai những vết thương lịch sử. Nhưng chính vì thế, câu hỏi ấy cần được trả lời bằng sự thật, bằng ký ức, và bằng một bổn phận thiêng liêng: bổn phận không để bóng tối của quá khứ bị xóa nhòa, và cũng không để bóng tối của hiện tại tiếp tục bao phủ lên những người đang sống trong nó. Bài viết này không nhằm khơi dậy hận thù, nhưng để mở ra một cuộc đối thoại giữa hai thế hệ: một thế hệ đã đi qua đêm tối, và một thế hệ chỉ biết đến bình minh.

1. Thế hệ trẻ hải ngoại sinh ra trong tự do, món quà được trả bằng nước mắt

Những người trẻ lớn lên tại Mỹ, Canada, Úc hay châu Âu được hưởng những quyền căn bản mà cha mẹ họ đã có thời chưa từng có: quyền nói điều mình nghĩ, quyền bầu cử, quyền được pháp luật bảo vệ, quyền theo đuổi ước mơ mà không bị kiểm soát bởi lý lịch hay đảng phái. Tự do đối với các bạn trẻ hải ngoại là điều hiển nhiên chẳng khác gì không khí. Nhưng đối với thế hệ đi trước, tự do là điều họ đã phải đánh đổi bằng nước mắt, bằng tù đày, bằng tài sản, và bằng cả sinh mạng của hàng trăm ngàn binh sĩ và cả hàng trăm ngàn thuyền nhân. Hiểu được giá trị của tự do là bước đầu để hiểu vì sao cộng đồng người Việt tị nạn vẫn tiếp tục cảnh giác trước chế độ cộng sản Việt Nam. Và iểu được tại sao hiện nay, vẫn còn biết bao người Việt trong nước vẫn muốn thoát khỏi cái ngục tù ấy mà chưa có điều kiện thoát được.

2. Cha ông các bạn đã chạy trốn khỏi điều gì?

a)  Trại «cải tạo», nơi con người bị giam giữ không bản án

Sau năm 1975, hàng trăm ngàn quân nhân, viên chức và trí thức miền Nam bị đưa vào các trại tù cộng sản gọi là trại «học tập cải tạo», mà không hề có tòa án hay bản án. Nhiều người bị giam từ 5 đến 17 năm chỉ vì từng phục vụ cho chính quyền Việt Nam Cộng Hòa. Các báo cáo của Human Rights Watch và Liên Hiệp Quốc ghi nhận con số từ 300.000 đến gần 1 triệu người bị giam giữ trong điều kiện lao động khổ sai, thiếu ăn, thiếu thuốc, và nhiều người đã chết trong trại. Đó không phải là «quá khứ xa xôi», mà là ký ức vẫn còn sống động trong trái tim và trí óc của hàng triệu gia đình Việt Nam.

b)  Tịch thu tài sản và đánh tư sản: con người bị tước mất quyền làm chủ đời mình

Chiến dịch «cải tạo công thương nghiệp» từ 1976 đến 1978 đã tịch thu hàng loạt nhà cửa, cơ sở kinh doanh của người dân miền Nam. Hàng trăm ngàn gia đình bị cưỡng bức đi «kinh tế mới» đến những vùng rừng núi hoang vu, thiếu thốn đủ bề. Các nghiên cứu của học giả Carlyle Thayer và nhiều tài liệu lịch sử cho thấy đây là một trong những chiến dịch triệt phá kinh tế tư nhân lớn nhất trong lịch sử Việt Nam hiện đại. Đó là thời kỳ mà con người bị xem như công cụ, và tài sản người dân bị xem như chiến lợi phẩm.

c)   Thảm kịch thuyền nhân: biển cả trở thành nghĩa trang

Từ cuối thập niên 1970 đến đầu 1990, khoảng 1,5 triệu người Việt đã liều chết vượt biển để tìm tự do. Cao ủy Tị nạn Liên Hiệp Quốc (UNHCR) ước tính có từ 200.000 đến 400.000 người chết trên biển vì đói khát, bão tố hoặc bị hải tặc sát hại. Biển Đông đã trở thành nghĩa trang của một dân tộc chạy trốn khỏi áp bức. Và chính từ nỗi đau ấy, cộng đồng người Việt hải ngoại được hình thành.

3. Lý do quan trọng nhất: Chế độ cộng sản Việt Nam đến hôm nay vẫn tiếp tục đàn áp người dân

a)  Độc tài một đảng, nền tảng của mọi vi phạm nhân quyền

Hiến pháp Việt Nam 2013, Điều 4, khẳng định Đảng Cộng sản là lực lượng lãnh đạo duy nhất. Không có bầu cử tự do, không có báo chí độc lập, không có tam quyền phân lập. Quốc hội chỉ là hình thức, với hơn 90% đại biểu là đảng viên hoặc người được đảng chọn trước. Một hệ thống muốn làm gì thì làm, không có kiểm soát quyền lực, tất yếu dẫn đến lạm quyền.

b)  Bắt giam người nói sự thật, biến sự thật trở thành tội lỗi

Nhiều nhà báo độc lập và nhà hoạt động bị kết án nặng nề chỉ vì bày tỏ quan điểm. Phạm Đoan Trang bị kết án 9 năm tù (2021), Trần Huỳnh Duy Thức bị kết án 16 năm tù (2010), Nguyễn Bắc Truyển bị kết án 11 năm tù (2018). Các tổ chức như Human Rights Watch và Amnesty International liên tục xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia đàn áp tự do ngôn luận nghiêm trọng nhất.

c)   Cướp đất và đàn áp dân oan: người dân trở thành kẻ yếu thế ngay trên quê hương mình

Vụ Đồng Tâm (2020) khiến cụ Lê Đình Kình bị bắn chết và hàng chục người bị kết án nặng. Vụ Thủ Thiêm kéo dài hơn 20 năm với hàng ngàn hộ dân mất nhà cửa. Các hãng tin quốc tế như BBC và Reuters đều có điều tra độc lập về những vụ việc này. Đó là những vết thương chưa bao giờ được chữa lành.

d)  Kiểm duyệt và bóp nghẹt thông tin, khiến ánh sáng bị che khuất

Việt Nam đứng thứ 174/180 trong Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới 2024 của Tổ chức Phóng Viên Không Biên Giới RSF. Mọi tờ báo đều thuộc nhà nước. Mọi tiếng nói trái chiều đều có thể bị bắt. Internet bị kiểm duyệt, mạng xã hội bị theo dõi. Một xã hội không tôn trọng sự thật là một xã hội không có tự do.

e)   Đàn áp tôn giáo: niềm tin bị quản thúc

Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) năm 2024-2025 từng xếp Cộng sản Việt Nam vào danh sách CPC (tức những quốc gia cần quan tâm đặc biệt), và hiện nay, Việt Nam bị liệt vào danh sách SWL (tức những quốc gia cần theo dõi đặc biệt). Các tôn giáo độc lập như Phật giáo Thống nhất, Tin Lành người Thượng, Cao Đài độc lập… đều bị cộng sản sách nhiễu, bắt bớ hoặc cấm hoạt động. Khi niềm tin bị kiểm soát, con người bị cướp đi phần thâm sâu nhất của mình.

f)    Thao túng cộng đồng hải ngoại: bóng tối cộng sản tìm cách vượt biên giới ra hải ngoại

Nhiều nghiên cứu của Tổ chức Nghiên Cứu và Phát triển RAND và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế CSIS ghi nhận rằng các cơ quan ngoại giao Cộng sản Việt Nam đang tìm cách gây ảnh hưởng lên cộng đồng người Việt ở nước ngoài: họ cài người vào hội đoàn, vận động để chiếm vị trí lãnh đạo cộng đồng, tổ chức các chương trình «văn hóa kiều bào» nhằm tô đẹp hình ảnh chế độ và vô hiệu hóa tiếng nói chống vi phạm nhân quyền của người Việt hải ngoại. Bóng tối không chỉ ở trong nước; nó tìm cách lan ra hải ngoại.

4. Vì sao giới trẻ hải ngoại thường không biết những điều này?

Thế hệ trẻ lớn lên trong môi trường tự do, nơi quyền con người được bảo vệ, nơi công an không thể tự ý bắt người, nơi báo chí không bị kiểm duyệt, và nơi mỗi cá nhân được tôn trọng bất kể lý lịch. Vì chưa từng trải qua sợ hãi, bất công hay đàn áp, các bạn trẻ khó hình dung được mức độ tàn bạo của một chế độ độc tài. Điều này không phải lỗi của các bạn, đó là khoảng cách lịch sử tự nhiên giữa hai thế hệ. Nhưng chính sự vô tư ấy khiến các bạn trẻ dễ bị đánh lừa bởi những hình ảnh «Việt Nam hiện đại, phát triển, du lịch đẹp» mà chế độ cố tình phô bày một cách thiếu trung thực.

5. Vậy tại sao người Việt hải ngoại vẫn chống cộng sản?

Người Việt tị nạn không chống cộng vì hận thù hay cố chấp. Họ chống cộng vì sự thật, vì lương tâm đòi buộc phải chống lại sự ác, vì những đau thương họ từng trải qua vẫn đang xảy ra với người dân trong nước. Họ chống cộng vì trách nhiệm đạo đức: không thể quay lưng với những người đang bị bịt miệng. Họ chống cộng để bảo vệ cộng đồng hải ngoại khỏi sự thao túng của cộng sản. Và họ chống cộng vì tương lai của chính thế hệ trẻ, để các bạn trẻ, con cháu họ, không bị đánh lừa bởi một chế độ vẫn còn đầy dối trá và bạo lực. Im lặng trong trường hợp này chính là im lặng đồng lõa với tội ác. 

6. Thế hệ trẻ cần làm gì?

Không ai yêu cầu các bạn trẻ phải xuống đường biểu tình hay mang cờ vàng. Điều thế hệ cha ông của họ mong muốn chỉ là: các bạn phải hiểu sự thật lịch sử; trân trọng tự do mà mình đang có; cảnh giác trước mọi nỗ lực thao túng cộng đồng của cộng sản; và giữ lòng nhân ái, tỉnh táo. Chống độc tài không phải là ghét bỏ con người, mà là bảo vệ phẩm giá con người.

Khi tự do trở thành lời nhắc nhở

Tự do mà các bạn trẻ đang hưởng không phải là món quà từ trời rơi xuống. Đó là kết tinh của những cuộc vượt biển trong đêm tối, những năm tháng tù đày, những gia đình tan nát, và những giọt nước mắt không bao giờ kể hết. Nếu cha mẹ, ông bà các bạn không liều chết để vượt biên tìm tự do tại hải ngoại, thì hiện nay, chính các bạn đang phải sống dưới chế độ gian trá và độc tài như bao bạn trẻ hiện nay ở trong nước. Cha mẹ, ông bà các bạn không chống cộng vì hận thù; họ chống cộng vì tình thương, thương những người còn kẹt lại trong bóng tối, thương thế hệ trẻ không biết hết sự thật, và họ quyết bảo vệ tự do mà họ đã đánh đổi cả đời để bây giờ trao lại cho các bạn. Và giờ đây, tự do ấy trở thành lời nhắc nhở: đừng để sự hy sinh của họ trở thành vô nghĩa.

Nguyễn Chính Kết