Thấy gì ở ngày Quốc hận
30/4/2026 ở hải ngoại?
Lời người viết: Ngày 30/4/1975, người viết được 33
tuổi, có thể xem như là thế hệ I. Sau 51 năm, 30/4/2026, xin chia xẻ vài trăn
trở về ngày Quốc hận năm nay. Nhìn chung, từ đầu tháng tư, TV, Radio vẫn ngày
ngày phát lên những bài hát quen thuộc như «Saigon vĩnh biệt», «Saigon
niềm nhớ không tên»
v.v., những bài viết về những nỗi đau ly biệt, hận thù, hẹn một ngày về… , những
bài bình luận, ký ức, tự thuật về thảm cảnh 30/4. Phải chăng, một số người Việt
hải ngoại, trong tâm tưởng, vẫn còn mang nặng hình ảnh ngày 30/4 và những gì đã
xảy ra trước đó. Nghĩa là họ đã đứng yên, cảm nhận về quá khứ trong suốt 51 năm
qua. Phải chăng, họ không nhìn thấy những bước chân tuổi trẻ Việt, thế hệ II,
thế hệ III lừng lững đi vào đời sống, hội nhập vào sự tiến bộ chung toàn cầu.
Tuổi trẻ cần những vết hằn lịch sử mà thế hệ I truyền lại bằng dữ kiện, các biến
cố lịch sử khách quan trong giai đoạn trên… Bài viết, thành hình ngay sau 10:27
sáng ngày 30/4/2026, giây phút ĐT Dương Văn Minh tuyên bố «buông súng» ở Sài Gòn, nhằm mục đích
nói lên tâm tư của một người con Việt về vấn đề nầy. Mọi phản biện xin được ghi
nhận trong tinh thần xây dựng và tương kính.
***
1- Câu hỏi đầu tiên?
Người Việt đã sống, đã bước đi sau 51 năm hay vẫn còn chựng
lại và tiếp tục rên rỉ, khóc than?
Câu hỏi trên chạm đúng một «nút nghẽn»
tâm lý tập thể của cộng đồng người Việt hải ngoại.
Thật rất khó nói thẳng, sau 51 năm, cộng đồng người Việt hải
ngoại đang tiến lên, nhưng không đồng đều, và trong nhiều trường hợp, vẫn mang
theo một phần quá khứ chưa được tiêu hóa hay chuyển hóa trọn vẹn.
Năm nay, chúng ta lại đứng trước một cột mốc quen thuộc,
Ngày Quốc hận 30 tháng 4. Năm mươi mốt năm đã trôi qua, một khoảng thời gian đủ
dài để một đời người khép lại,
đủ dài để một thế hệ sinh ra, trưởng thành, và bắt đầu đặt
câu hỏi.
Nhưng câu hỏi quan trọng không còn là: «Điều gì đã xảy ra vào năm 1975?»
Mà là:«Sau 51 năm, chúng ta đã làm gì với điều đã xảy
ra đó?»
Nếu nhìn vào ngày 30/4 năm nay ở hải ngoại, có thể thấy ba
khuynh hướng phản ứng rõ rệt:
• Thế hệ thứ nhất - Ký ức vẫn là hiện tại: Với nhiều
người đã trực tiếp trải qua 1975, ngày 30/4 không phải là «lịch sử»
mà là một vết thương chưa lành. Ngày hôm nay, những buổi tưởng niệm vẫn mang sắc
thái trang nghiêm, đau đớn với những suy nghĩ lẫn ngôn ngữ trầm buồn, vẫn là «mất nước»,
«quốc hận». Nhưng cảm xúc trên không giả tạo mà rất chân
thành, nhưng đã bị đông cứng theo thời gian. Đối với tầng lớp nầy, không thể
đơn giản yêu cầu «quên đi»
hay «tiến lên».
Nhưng vấn đề là, nếu ký ức không được chuyển hóa, sẽ trở thành gánh nặng truyền
đời.
• Thế hệ 1.5 và thứ hai - Phân hóa mạnh: Đây là nơi
diễn ra cuộc «chia tay từng phần» hay «đứt gãy»
nhận thức rõ rệt nhứ, một nhóm vẫn tiếp nối cảm xúc của cha mẹ và tưởng niệm
theo quán tính, một nhóm khác bắt đầu đặt câu hỏi, «30/4 có
phải chỉ là mất mát?»
và «Có cách nào nhìn lại mà không bị trói buộc bởi
hận thù?» Họ không
vô cảm. Ngược lại, họ muốn hiểu, nhưng theo cách ít cảm tính hơn. Nơi đây bắt đầu
xuất hiện các cuộc đối thoại về thế chính danh của cuộc chiến nhìn từ hai phía,
phân biệt giữa chế độ và con người, giữa lịch sử và tương lai.
• Một xu hướng mới chuyển từ cảm xúc sang trách nhiệm: Xu hướng
nầy, âm thầm nhưng rõ ràng, và hiện có một nhóm người Việt hải ngoại đang thay
đổi cách tiếp cận. Họ không phủ nhận quá khứ, nhưng không sống bằng quá khứ. Họ
không rên rỉ, nhưng cũng không «ăn mừng».
Họ hỏi một câu khác: «Nếu cứ tiếp tục kể lại nỗi đau, thì Việt Nam
sẽ đi về đâu?»Ở
nhóm này, 30/4 trở thành một dịp suy tư chính trị xã hội nước nhà, một cơ hội để
nói về thể chế, giáo dục, y tế, môi trường, và tương lai dân tộc, cũng như vai
trò của người Việt toàn cầu.
2- Câu hỏi tiếp theo
Vậy, sau 51 năm, người Việt hải ngoại tiến lên hay dậm chân
tại chỗ?
Câu trả lời thẳng thắn là cả hai đều đang xảy ra.
• Một phần cộng đồng vẫn «chựng lại»
trong đau thương.
• Một phần khác đã bắt đầu bước đi, nhưng chưa đủ mạnh để dẫn
dắt toàn bộ cộng đồng, nhứt là đối với thế hệ 1 ½, 2, và 3.
Vấn đề không nằm ở việc còn khóc hay không, mà nằm ở chỗ:”Khóc
để làm gì? Và sau khi khóc, có làm gì khác không?”
Một nhận định thẳng (có thể khó nghe) là nếu sau 51 năm,
ngày 30/4 chỉ còn là những diễn văn cũ, biểu tượng cũ, cảm xúc cũ, thì đó không
còn là tưởng niệm nữa, mà là một sự trùng lắp, một sự lặp lại.
Và sự lặp lại đã kéo dài trên 51 năm rồi. Từ đó, sẽ dẫn đến
sự mệt mỏi, mất hết kết nối với thế hệ trẻ, và cuối cùng là… tự làm nhạt phai
chính mình.
Chúng ta, thế hệ I không phải «Quên»
(forget), nhưng có thể là «Hiểu lại»
(re-interpret), «Chuyển hóa»
(derivation), và «Hướng tới trách nhiệm» (responsibility).
Ngày 30/4 có thể sẽ trở thành:
• Một ngày suy ngẫm về tại sao một quốc gia thất bại trong
việc giữ gìn tự do và nền cộng hòa?
• Một ngày tự đặt câu hỏi: «Làm sao để Việt Nam tương lai không lặp lại
những sai lầm về một thể chế độc tài đảng trị?»
• Và quan trọng hơn cả là người Việt, dù ở đâu, có thể đóng
góp gì cho tương lai Việt Nam?
3- Tại sao ký ức cần được tôn trọng,
nhưng không thể giữ mãi trong lòng?
Không ai có quyền yêu cầu những người ở thế hệ I, những người
đã mất mát quá nhiều, phải quên đi ký ức về một đất nước đã mất, về những con
người đã ngã xuống, về những năm tháng tù đày, vượt biển, ly tán… Tất cả đều là
những phần không thể xóa bỏ của lịch sử dân tộc.
Thế hệ thứ nhất: ký ức vẫn là hiện tại: Với nhiều người đã
trực tiếp trải qua năm 1975, ngày 30/4 không phải là «lịch sử» mà là một vết thương chưa
lành.
• Những buổi tưởng niệm vẫn mang sắc thái trang nghiêm, đau
đớn.
• Ngôn ngữ vẫn là «mất nước»,
«quốc hận».
• Cảm xúc không giả tạo, nhưng bị đông cứng theo thời gian.
Ở tầng này, không thể đơn giản yêu cầu «quên đi»
hay «tiến lên».
Nhưng vấn đề là
ký ức nếu không được chuyển hóa, sẽ trở thành gánh nặng truyền
đời.
Nhưng, ký ức không phải là nơi để giữ chúng ta ở lại mãi
mãi. Một cộng đồng nếu chỉ sống bằng ký ức, sẽ dần dần biến ký ức thành gánh nặng.
Và gánh nặng đó, sớm hay muộn, sẽ đè lên vai những thế hệ chưa từng trải qua
nó, tức thế hệ II, và III.
Sau hơn nửa thế kỷ, chúng ta vẫn tổ chức những buổi tưởng niệm,
vẫn lặp lại những bài diễn văn quen thuộc, vẫn giữ nguyên những biểu tượng cũ,
lập đi lập lại, không thay đổi.
Điều đó không sai. Nhưng nếu tất cả chỉ dừng lại ở đó, chúng
ta phải can đảm nhìn nhận rằng:”Chúng ta không còn tưởng niệm, mà là chúng ta
đang lặp lại.”
Và sự lặp lại, nếu kéo dài quá lâu, chúng ta sẽ không còn sức
sống. Nó sẽ không còn chạm được đến thế hệ trẻ. Nó sẽ không còn tạo ra hành động
cụ thể cho tương lai. Và nó chỉ duy trì một cảm xúc, mà cảm xúc, dù chân thật đến
đâu, cũng không thể thay thế cho trách nhiệm hiện tại và tương lai.
Thế hệ 1.5 và thứ hai: phân hóa mạnh: Đây là nơi diễn ra cuộc
«chia ly nhận thức»
rõ nhất:
• Một nhóm vẫn tiếp nối cảm xúc của cha mẹ và tưởng niệm
theo quán tính.
• Một nhóm khác bắt đầu đặt câu hỏi: «30/4 có
phải chỉ là mất mát?»
Hay:«Có cách nào nhìn lại mà không bị trói buộc bởi
hận thù?»
Họ không vô cảm. Ngược lại, họ muốn hiểu, nhưng hiểu theo
cách ít cảm tính hơn.
Những người trẻ gốc Việt hôm nay không sống trong năm 1975.
Họ sống trong một thế giới toàn cầu hóa, cạnh tranh, và biến động. Họ không hỏi:«Ai đúng, ai sai trong quá khứ?»
Mà họ hỏi:«Quá khứ đó có ý nghĩa gì cho tương lai của
chúng ta?»
Nếu chúng ta không trả lời được câu hỏi đó, thì ký ức của
chúng ta, dù đau đớn đến đâu
cũng sẽ dần trở nên xa lạ với chính con cháu mình.
4- Từ cảm xúc đến trách nhiệm
Đã đến lúc phải đặt thêm một câu hỏi thẳng thắn:”Sau 51 năm,
người Việt hải ngoại có còn chỉ là người kể chuyện quá khứ, hay đã trở thành
người góp phần xây dựng tương lai?
Chúng ta có lợi thế mà trong nước không có là được tự do tư
tưởng, tiếp cận tri thức toàn cầu, kinh nghiệm sống trong các thể chế dân chủ
Tây phương. Nhưng chúng ta đã sử dụng những lợi thế đó như thế nào? Nếu 30/4 chỉ
là một ngày để nhớ lại nỗi đau, mà không phải là một ngày để tái định nghĩa
trách nhiệm, thì chúng ta đã bỏ lỡ một cơ hội lớn.
Chúng ta không cần phải «quên»
để tiến lên. Nhưng chúng ta cần chuyển hóa ký ức.
Chuyển hóa như thế nào?
• Từ đau thương biến thành một bài học về thể chế độc tài, độc
đoán.
• Từ mất mát biến thành ý thức xây dựng quê hương dân tộc.
• Từ chia rẽ biến thành khả năng đối thoại bình đẳng giữa
trong và ngoài nước.
Từ đó, ngày 30/4 có thể sẽ trở thành một ngày suy ngẫm về những
sai lầm lịch sử, một ngày để học cách tránh lặp lại những sai lầm đó trong
tương lai, và quan trọng nhất, một ngày để hỏi:«Chúng ta sẽ làm gì cho Việt Nam trong 10, 20
năm tới?»
5- Thay lời kết - Tương lai không tự đến
Lịch sử không thay đổi chỉ vì chúng ta nhớ đến nó. Tương lai
cũng không tốt đẹp hơn chỉ vì chúng ta mong muốn. Mà chúng ta cần thực hiện những
điều chúng ta mong muốn.
Nếu có một điều mà 51 năm sau 30/4 cần phải nói rõ, thì đó
là:”Không ai có thể thay đổi Việt Nam ngoài chính người Việt.”
Và trong số đó, người Việt hải ngoại, với tự do và điều kiện
hiện đang có,
không thể đứng ngoài. Chúng ta có thể tiếp tục khóc. Chúng
ta có thể tiếp tục tưởng niệm. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, thì 10 năm nữa, 20 năm
nữa, chúng ta vẫn sẽ đứng ở đây lặp lại chính câu chuyện này.
Hoặc, chúng ta có thể chọn một con đường khác:”Biến ký ức
thành hành động.
Biến đau thương thành trách nhiệm. Và biến ngày 30/4 thành
điểm khởi đầu, chứ không phải là điểm kết thúc.”
Năm mươi mốt năm đã quá đủ cho một nỗi đau, nhưng đã quá dài
cho một sự trì trệ trong tư tưởng và hành động. Chúng ta không thể tiếp tục
nhân danh ký ức để đứng yên. Không thể tiếp tục lặp lại những lời cũ, trong khi
thế giới đã thay đổi, và Việt Nam, dù muốn hay không, vẫn đang bị cuốn đi trong
những dòng xoáy mới của lịch sử nhân loại.
Nếu chúng ta thật sự tin rằng 30/4 là một mất mát lớn, thì
câu hỏi không phải là chúng ta đã mất gì? Mà là:”Sau khi mất, chúng ta đã xây lại
được điều gì?
Nếu câu trả lời là «chưa»,
thì đó không còn là bi kịch của quá khứ, mà là trách nhiệm của hiện tại.
Chúng ta phải nói thẳng với nhau một điều, dù khó nghe, xin
lập lại, một cộng đồng chỉ biết tưởng niệm mà không hành động, sẽ dần dần đánh
mất cả ký ức lẫn tương lai.
Thế hệ trẻ sẽ không quay lưng vì họ vô ơn. Họ sẽ quay lưng
vì họ không thấy con đường nào phía trước. Và khi điều đó xảy ra, mọi hy sinh,
mọi đau đớn mà chúng ta đang cố gìn giữ, sẽ không còn người tiếp nối.
Vì vậy, hôm nay, nếu 30/4 còn có ý nghĩa, thì ý nghĩa đó
không nằm ở nước mắt, mà nằm ở một quyết định:
• Quyết định không sống như những người bị lịch sử đẩy đi,
mà sống như những người có khả năng định hình lại lịch sử.
• Quyết định không truyền lại nỗi đau, mà truyền lại ý chí
và trách nhiệm lịch sử.
• Quyết định không chỉ hỏi «tại sao chúng ta mất nước», mà hỏi:«Chúng ta sẽ làm gì để một dân tộc không còn phải mất thêm một lần nào nữa?»
Không có một phép màu nào sẽ đến. Không có một thế lực nào sẽ
thay đổi vận mệnh dân tộc thay chúng ta.
Nếu có một sự thật cần phải nói cho rõ, thì đó là hoặc chúng
ta bước ra khỏi quá khứ,
hoặc chúng ta sẽ bị chôn vùi trong chính quá khứ đó.
Không có con đường thứ ba.
Và vì vậy, xin kết thúc bài viết bằng một lời không phải để
tưởng niệm, mà để đánh thức lương tâm:
Đã đến lúc ngưng chỉ nhớ ký ức, mà phải bắt đầu làm lại.
Đã đến lúc ngưng chỉ đau thân xác, mà phải bắt đầu xây dựng
lại.
Và đã đến lúc, người Việt, dù ở bất cứ nơi đâu, phải tự hỏi
một cách trung thực và thành thật là mình còn là nạn nhân của lịch sử, hay đã sẵn
sàng trở thành người tạo ra lịch sử cho tương lai?”
Nếu không trả lời được câu hỏi trên hôm nay, thì 10 năm nữa,
20 năm nữa chúng ta sẽ không còn cơ hội để trả lời nữa.
Tóm lại, người Việt hải ngoại không phải chỉ đang «rên rỉ»
hay «khóc than».
Nhưng cũng chưa hoàn toàn bước ra khỏi trọng lực của quá khứ.
Sau 51 năm, bài toán Việt Nam không còn là: «Anh đúng, Tôi sai?» Hay, «Tôi đúng, Anh sai».
Mà là: «Chúng ta sẽ phải làm gì với di sản để lại từ
một thể chế độc tài đảng trị?»
Mai Thanh Truyết
Đã 51 Năm Quốc hận rồi
Houston – 30-4-2026